Fernando De La Mora vs Independiente F.b.c.
Tỷ số chung cuộc: Fernando De La Mora 0-2 Independiente F.b.c. tại Division Intermedia, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fernando De La Mora thắng 2, hòa 2, Independiente F.b.c. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Emiliano Ghezzi, Asunción
- Phong độ
- WLDDW Fernando De La Mora
- WDLDW Independiente F.b.c.
- 29' ▲ I. Franco ▼ P. Candia
- 36' 0-1 G. Manzur
- HT0-1
- 54' 0-2 J. Villalba11m
- 59' ▲ R. Guachiré ▼ J. Salinas
- 59' ▲ A. Zárate ▼ L. Esteche
- 67' ▲ A. Romero ▼ E. Saggia
- 67' ▲ A. Vera ▼ G. Manzur
- 82' ▲ N. Rojas ▼ F. Gavilán
- 82' ▲ D. Álvarez ▼ J. Villalba
- 85' ▲ E. Boveda ▼ A. Quiñónez
- 85' ▲ Adolfo González ▼ O. Molinas
- 86' ▲ M. Jiménez ▼ L. Rolón
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Silva
- 24D. Melgarejo
- 15A. Gómez
- 4L. Esteche ▼ 59'
- 22D. Acosta
- 18O. Molinas ▼ 85'
- 11J. Salinas ▼ 59'
- 8A. Quiñónez ▼ 85'
- 19P. Candia ▼ 29'
- 20L. Galeano
- 17C. Riveros
Dự bị 7
- 21I. Franco ▲ 29'
- 9A. Zárate ▲ 59'
- 10R. Guachiré ▲ 59'
- 6E. Boveda ▲ 85'
- 28Adolfo González ▲ 85'
- 3M. Pereira
- 12J. Bogarín
- 12R. Giménez
- 15J. Báez
- 8Ángel Martínez
- 24C. Montiel
- 5J. Aguilar
- 6G. Manzur ▼ 67'
- 23F. Gavilán ▼ 82'
- 14Álvaro Martínez
- 9J. Villalba ▼ 82'
- 10L. Rolón ▼ 86'
- 16E. Saggia ▼ 67'
Dự bị 7
- 7A. Vera ▲ 67'
- 19A. Romero ▲ 67'
- 20N. Rojas ▲ 82'
- 21D. Álvarez ▲ 82'
- 4M. Jiménez ▲ 86'
- 1J. Miers
- 18E. Quiñónez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được33
35Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai15