Independiente F.b.c. vs Fernando De La Mora
Tỷ số chung cuộc: Independiente F.b.c. 2-0 Fernando De La Mora tại Division Intermedia, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente F.b.c. thắng 6, hòa 2, Fernando De La Mora thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Ricardo Gregor, Luque
- Phong độ
- WDLDW Independiente F.b.c.
- WLDDW Fernando De La Mora
- 30' S. Dietze
- 35' D. Melgarejophản lưới 1-0
- 39' Ángel Martínez 2-0
- 45' ▲ F. Ovejero ▼ E. Riveros
- HT2-0
- 56' ▲ C. Paredes ▼ F. Gavilán
- 56' ▲ C. Gaona ▼ A. Alfonso
- 56' ▲ N. Rojas ▼ J. Villalba
- 61' ▲ L. Taboada ▼ R. Guachiré
- 61' ▲ D. Ugarte ▼ D. Melgarejo
- 81' ▲ E. Boveda ▼ A. Quiñónez
- 90'+3 D. Acosta
- 90' ▲ G. Manzur ▼ A. Vera
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Miers
- 15J. Báez
- 2Ángel Martínez
- 23A. Duarte
- 13A. Alfonso ▼ 56'
- 7A. Vera ▼ 90'
- 22F. Gavilán ▼ 56'
- 14Álvaro Martínez
- 3D. Jara
- 9J. Villalba ▼ 56'
- 29D. Dietze
Dự bị 7
- 17C. Paredes ▲ 56'
- 21C. Gaona ▲ 56'
- 20N. Rojas ▲ 56'
- 6G. Manzur ▲ 90'
- 12R. Giménez
- 19J. Guerrero
- 30O. Franco
- 1Antonio González
- 24D. Melgarejo ▼ 61'
- 15A. Gómez
- 4L. Esteche
- 22D. Acosta
- 18O. Molinas
- 10R. Guachiré ▼ 61'
- 8A. Quiñónez ▼ 81'
- 19E. Riveros ▼ 45'
- 20L. Galeano
- 17C. Riveros
Dự bị 7
- 9F. Ovejero ▲ 45'
- 23L. Taboada ▲ 61'
- 14D. Ugarte ▲ 61'
- 6E. Boveda ▲ 81'
- 12G. Dionisi
- 28Adolfo González
- 30M. Pérez
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được33
37Thủng lưới35
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai20