Resistencia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Independiente F.b.c.

Resistencia vs Independiente F.b.c.

Tỷ số chung cuộc: Resistencia 1-1 Independiente F.b.c. tại Division Intermedia, 3 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resistencia thắng 5, hòa 4, Independiente F.b.c. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Tomás Beggan Correa, Asunción
Phong độ
DLLWL Resistencia
WWDLD Independiente F.b.c.
  1. 2' D. Jara
  2. 18' B. Sierich A. Maidana
  3. 45' I. Paniagua F. Fiol
  4. 45' N. Báez E. Villalba
  5. HT0-0
  6. 50' R. Vera 1-0
  7. 51' 1-1 F. Gavilán
  8. 68' C. Herrera J. Colmán
  9. 68' A. Romero E. Saggia
  10. 73' M. Jiménez J. Villalba
  11. 76' E. Quiñónez L. Rolón
  12. 77' L. Geneiro N. Ruiz
  13. FT1-1

Đội hình

Resistencia HLV: H. Ovelar
  1. 1H. Espínola
  2. 19N. Ruiz ▼ 77'
  3. 4O. Brizuela
  4. 11J. Maidana
  5. 6R. Vera
  6. 22F. Fiol ▼ 45'
  7. 17E. Villalba ▼ 45'
  8. 28J. Colmán ▼ 68'
  9. 9J. Herrera
  10. 10H. Lezcano
  11. 23A. Maidana ▼ 18'

Dự bị 7

  1. 3B. Sierich ▲ 18'
  2. 14I. Paniagua ▲ 45'
  3. 31N. Báez ▲ 45'
  4. 30C. Herrera ▲ 68'
  5. 21L. Geneiro ▲ 77'
  6. 12F. Lo Tártaro
  7. 20J. Ramírez
Independiente F.b.c. HLV: C. Paredes
  1. 12R. Giménez
  2. 15J. Báez
  3. 8Ángel Martínez
  4. 24C. Montiel
  5. 6G. Manzur
  6. 20F. Gavilán
  7. 14Álvaro Martínez
  8. 3D. Jara
  9. 9J. Villalba ▼ 73'
  10. 10L. Rolón ▼ 76'
  11. 16E. Saggia ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 13A. Romero ▲ 68'
  2. 4M. Jiménez ▲ 73'
  3. 18E. Quiñónez ▲ 76'
  4. 1J. Miers
  5. 11B. Brítez
  6. 21C. Gaona
  7. 19A. Quintana

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Recoleta
30 57 - 20 +37 65
2
Atlético Tembetary
30 46 - 24 +22 62
3
Sportivo Carapeguá
30 45 - 27 +18 58
4
Club Sp. San Lorenzo
30 35 - 31 +4 46
5
Resistencia
30 35 - 35 0 45
6
Encarnación
30 43 - 39 +4 44
7
Rubio NU
30 33 - 35 -2 42
8
Deportivo Santani
30 35 - 33 +2 42
9
Guairena FC
30 30 - 25 +5 38
10
Independiente F.b.c.
30 33 - 37 -4 38
11
12 de Junio VH
30 35 - 35 0 38
12
Martin Ledesma
30 28 - 35 -7 36
13
Fernando De La Mora
30 31 - 33 -2 35
14
3 de Febrero
30 24 - 37 -13 29
15
Pastoreo
30 28 - 50 -22 23
16
Atlético Colegiales
30 28 - 70 -42 10
Thăng hạng

So sánh

31Trận đấu32
36Ghi được33
36Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu