Independiente F.b.c. vs Resistencia
Tỷ số chung cuộc: Independiente F.b.c. 2-1 Resistencia tại Division Intermedia, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Independiente F.b.c. thắng 1, hòa 2, Resistencia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Ricardo Gregor, Luque
- Phong độ
- WWDLD Independiente F.b.c.
- WDLLW Resistencia
- 4' J. Villalba 1-0
- 35' F. Fiol
- 45' ▲ N. Ruiz ▼ B. Sierich
- HT1-0
- 54' 1-1 A. Maidana
- 62' ▲ C. Gaona ▼ G. Manzur
- 62' ▲ N. Rojas ▼ A. Vera
- 62' ▲ Ángel Martínez ▼ F. Gavilán
- 63' ▲ M. Amarilla ▼ C. Herrera
- 63' ▲ P. Fernández ▼ D. Aguilera
- 63' ▲ J. Maidana ▼ D. Godoy
- 72' ▲ J. Guerrero ▼ J. Villalba
- 72' ▲ L. Rolón ▼ C. Paredes
- 75' J. Guerrero 2-1
- 78' ▲ J. Herrera ▼ F. Escobar
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Miers
- 15J. Báez
- 23A. Duarte
- 7A. Vera ▼ 62'
- 17C. Paredes ▼ 72'
- 6G. Manzur ▼ 62'
- 22F. Gavilán ▼ 62'
- 14Álvaro Martínez
- 3D. Jara
- 9J. Villalba ▼ 72'
- 29D. Dietze
Dự bị 7
- 21C. Gaona ▲ 62'
- 20N. Rojas ▲ 62'
- 2Ángel Martínez ▲ 62'
- 19J. Guerrero ▲ 72'
- 24L. Rolón ▲ 72'
- 12R. Giménez
- 13A. Alfonso
- 12R. Escobar
- 2R. Coronel
- 3B. Sierich ▼ 45'
- 20D. Godoy ▼ 63'
- 6R. Vera
- 22F. Fiol
- 18D. Aguilera ▼ 63'
- 13J. Portillo
- 17F. Escobar ▼ 78'
- 30C. Herrera ▼ 63'
- 23A. Maidana
Dự bị 7
- 19N. Ruiz ▲ 45'
- 7M. Amarilla ▲ 63'
- 8P. Fernández ▲ 63'
- 11J. Maidana ▲ 63'
- 9J. Herrera ▲ 78'
- 1C. Paniego
- 14I. Paniagua
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu31
33Ghi được36
37Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai25