Martin Ledesma vs Guairena FC
Tỷ số chung cuộc: Martin Ledesma 0-2 Guairena FC tại Division Intermedia, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Martin Ledesma thắng 1, hòa 3, Guairena FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Enrique Soler, Capiatá
- Phong độ
- LLWWL Martin Ledesma
- WLLLL Guairena FC
- 31' 0-1 C. Duarte
- 45' ▲ H. Villamayor ▼ V. Fernández
- 45' ▲ C. Arce ▼ D. Portillo
- 45' ▲ M. Duré ▼ N. Cáceres
- HT0-1
- 58' ▲ M. Báez ▼ L. Caballero
- 66' ▲ M. Céspedes ▼ C. Duarte
- 72' ▲ A. Suárez ▼ P. Martínez
- 72' ▲ G. Salem ▼ N. González
- 76' ▲ M. Miño ▼ G. Benítez
- 78' 0-2 G. Verón
- 82' ▲ J. Balbuena ▼ C. Núñez
- FT0-2
Đội hình
- 1R. Jara
- 5C. Coronel
- 4V. Barrientos
- 2M. Busto
- 15B. Arrúa
- 24D. Portillo ▼ 45'
- 23P. Martínez ▼ 72'
- 7L. Torres
- 8V. Fernández ▼ 45'
- 9L. Caballero ▼ 58'
- 10G. Benítez ▼ 76'
Dự bị 7
- 6H. Villamayor ▲ 45'
- 16C. Arce ▲ 45'
- 19M. Báez ▲ 58'
- 17A. Suárez ▲ 72'
- 28M. Miño ▲ 76'
- 3R. Mancuello
- 32B. Hermosilla
- 12O. Toledo
- 2J. Moreira
- 6A. Ruiz Díaz
- 4C. Núñez ▼ 82'
- 3F. Parra
- 31E. Samudio
- 10C. Duarte ▼ 66'
- 25G. Verón
- 18D. González
- 7N. González ▼ 72'
- 11N. Cáceres ▼ 45'
Dự bị 7
- 19M. Duré ▲ 45'
- 29M. Céspedes ▲ 66'
- 14G. Salem ▲ 72'
- 21J. Balbuena ▲ 82'
- 1A. Machuca
- 17A. Soto
- 23D. Ortiz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu34
29Ghi được37
36Thủng lưới27
0.91Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai14