Guairena FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Martin Ledesma

Guairena FC vs Martin Ledesma

Tỷ số chung cuộc: Guairena FC 1-1 Martin Ledesma tại Division Intermedia, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Guairena FC thắng 3, hòa 3, Martin Ledesma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Parque del Guairá, Villarrica
Phong độ
WLLLL Guairena FC
LLWWL Martin Ledesma
  1. 39' 0-1 O. Bogado
  2. 45' B. Duarte G. Salem
  3. 45' D. González E. Brítez
  4. HT0-1
  5. 59' R. Fernández G. Benítez
  6. 62' M. Duré F. Parra
  7. 70' V. Barrientos D. Mendieta
  8. 70' L. Torres O. Bogado
  9. 70' M. Báez L. Caballero
  10. 76' C. Duarte N. Sanabria
  11. 76' G. Bordón J. Moreira
  12. 80' V. Fernández H. López
  13. 84' H. Villamayor
  14. 84' D. González11m 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Guairena FC HLV: T. Duarte
  1. 12O. Toledo
  2. 27J. Moreira ▼ 76'
  3. 21A. Giménez
  4. 2J. Paiz
  5. 5E. Brítez ▼ 45'
  6. 30W. Ortiz
  7. 3F. Parra ▼ 62'
  8. 31E. Samudio
  9. 9J. Quintana
  10. 25N. Sanabria ▼ 76'
  11. 24G. Salem ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 16B. Duarte ▲ 45'
  2. 18D. González ▲ 45'
  3. 19M. Duré ▲ 62'
  4. 10C. Duarte ▲ 76'
  5. 11G. Bordón ▲ 76'
  6. 1A. Machuca
  7. 14A. Ruiz Díaz
Martin Ledesma HLV: D. Lanata
  1. 32B. Hermosilla
  2. 5C. Coronel
  3. 22D. Mendieta ▼ 70'
  4. 2M. Busto
  5. 14C. Mora
  6. 3E. Núñez
  7. 25H. López ▼ 80'
  8. 11O. Bogado ▼ 70'
  9. 9L. Caballero ▼ 70'
  10. 10G. Benítez ▼ 59'
  11. 6H. Villamayor

Dự bị 7

  1. 21R. Fernández ▲ 59'
  2. 4V. Barrientos ▲ 70'
  3. 7L. Torres ▲ 70'
  4. 19M. Báez ▲ 70'
  5. 8V. Fernández ▲ 80'
  6. 1R. Jara
  7. 28M. Miño

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Recoleta
30 57 - 20 +37 65
2
Atlético Tembetary
30 46 - 24 +22 62
3
Sportivo Carapeguá
30 45 - 27 +18 58
4
Club Sp. San Lorenzo
30 35 - 31 +4 46
5
Resistencia
30 35 - 35 0 45
6
Encarnación
30 43 - 39 +4 44
7
Rubio NU
30 33 - 35 -2 42
8
Deportivo Santani
30 35 - 33 +2 42
9
Guairena FC
30 30 - 25 +5 38
10
Independiente F.b.c.
30 33 - 37 -4 38
11
12 de Junio VH
30 35 - 35 0 38
12
Martin Ledesma
30 28 - 35 -7 36
13
Fernando De La Mora
30 31 - 33 -2 35
14
3 de Febrero
30 24 - 37 -13 29
15
Pastoreo
30 28 - 50 -22 23
16
Atlético Colegiales
30 28 - 70 -42 10
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu32
37Ghi được29
27Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận0.91
14Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu