UMECIT
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting San Miguelito

UMECIT vs Sporting San Miguelito

Tỷ số chung cuộc: UMECIT 0-0 Sporting San Miguelito tại Liga Panameña de Fútbol, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UMECIT thắng 2, hòa 4, Sporting San Miguelito thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Agustín Muquita Sánchez, La Chorrera
Phong độ
LLDWW UMECIT
WLWDL Sporting San Miguelito
  1. 21' J. Gonzalez R. Avila
  2. 44' H. Peralta
  3. HT0-0
  4. 50' K. Hurtado
  5. 52' E. Giron
  6. 72' E. Rodriguez E. Japa
  7. 87' A. Saldana J. Catuy
  8. 87' A. Garcia H. Peralta
  9. FT0-0

Đội hình

UMECIT
  1. 32C. Burgess
  2. 4J. Delgado
  3. 26J. Araya
  4. 22A. Palmezano
  5. 16J. Rodriguez
  6. 8S. Cunningham
  7. 10R. Avila ▼ 21'
  8. 47A. Castillo
  9. 90J. Catuy ▼ 87'
  10. 99E. Japa ▼ 72'
  11. 17H. Peralta ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 1M. Perez
  2. 3V. Medina
  3. 7J. Gonzalez ▲ 21'
  4. 9B. Goluz Pena
  5. 12E. Dimas
  6. 13K. Candelo
  7. 18E. Rodriguez ▲ 72'
  8. 19A. Saldana ▲ 87'
  9. 23A. Garcia ▲ 87'
  10. 43F. Perea
  11. 35E. Rodriguez ▲ 72'
Sporting San Miguelito HLV: César Aguilar
  1. 12M. De Leon
  2. 25R. Nino
  3. 16A. Cundumi
  4. 13J. Tunon
  5. 27R. Tello Valor
  6. 3K. Hurtado
  7. 6E. Giron
  8. 9J. C. Cox Goods
  9. 11A. Henricks
  10. 36J. Scarpetta
  11. 21J. Giron

Dự bị 8

  1. 23J. Caicedo
  2. 37J. Munoz
  3. 40M. Azcarate
  4. 41C. Aspedilla
  5. 18J. Marengo
  6. 22D. Almengor
  7. 19A. Gonzalez
  8. 17A. Valencia

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Universitario
16 21 - 14 +7 28
1
Plaza Amador
16 23 - 16 +7 31
2
Independiente de La Chorrera
16 21 - 16 +5 24
2
Sporting San Miguelito
16 16 - 15 +1 25
3
San Francisco FC
16 18 - 13 +5 23
3
Tauro FC
16 24 - 19 +5 20
4
CD Arabe Unido
16 17 - 17 0 19
4
Veraguas
16 17 - 28 -11 19
5
Alianza FC
16 18 - 23 -5 18
5
UMECIT
16 16 - 19 -3 18
6
Costa del Este
16 17 - 24 -7 16
6
Herrera
16 16 - 20 -4 15
Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu43
32Ghi được47
37Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới18
9Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu