UMECIT
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting San Miguelito

UMECIT vs Sporting San Miguelito

Tỷ số chung cuộc: UMECIT 1-0 Sporting San Miguelito tại Liga Panameña de Fútbol, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UMECIT thắng 2, hòa 4, Sporting San Miguelito thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 6
Phong độ
LLDWW UMECIT
WLWDL Sporting San Miguelito
  1. 29' E. Chanis
  2. 40' L. Heraldez
  3. HT0-0
  4. 68' G. Torres
  5. 71' J. Rivas A. Palacios
  6. 72' J. Barría A. Rodríguez
  7. 78' U. Maltez Joseba Beitia
  8. 80' A. McKenzie A. Corpas
  9. 80' A. Hendricks G. Torres
  10. 85' R. Blackburn 1-0
  11. 89' J. Lynch J. Tuñón
  12. 89' R. Herrera O. Lay
  13. 90'+4 A. Saldaña Iago Beceiro
  14. FT1-0

Đội hình

UMECIT HLV: Miguel Corral
  1. M. Allen
  2. E. Vásquez
  3. E. Chanis
  4. A. Palmezano
  5. V. Medina
  6. Joseba Beitia ▼ 78'
  7. A. Palacios ▼ 71'
  8. R. Ávila
  9. J. Fuentes
  10. R. Blackburn
  11. Iago Beceiro ▼ 90'

Dự bị 9

  1. J. Rivas ▲ 71'
  2. U. Maltez ▲ 78'
  3. A. Saldaña ▲ 90'
  4. A. Reyes
  5. C. Burguess
  6. E. Gómez
  7. J. Tenorio
  8. R. Rodríguez
  9. J. Meléndez
Sporting San Miguelito HLV: J. Palacios
  1. K. Mosquera
  2. R. Niño
  3. A. Cundumí
  4. J. Tuñón ▼ 89'
  5. L. Heráldez
  6. A. Corpas ▼ 80'
  7. O. Lay ▼ 89'
  8. R. Tello
  9. A. Rodríguez ▼ 72'
  10. G. Torres ▼ 80'
  11. J. Sánchez

Dự bị 9

  1. J. Barría ▲ 72'
  2. A. McKenzie ▲ 80'
  3. A. Hendricks ▲ 80'
  4. J. Lynch ▲ 89'
  5. R. Herrera ▲ 89'
  6. J. Garibaldi
  7. R. Gumbs
  8. S. Ramírez
  9. D. Almengor

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Costa del Este
16 22 - 16 +6 29
1
San Francisco FC
16 18 - 14 +4 31
2
Herrera
16 28 - 23 +5 25
2
Tauro FC
16 21 - 11 +10 28
3
Club Atlético Independiente
16 24 - 16 +8 24
3
Plaza Amador
16 21 - 17 +4 26
4
Alianza FC
16 17 - 19 -2 23
4
UMECIT
16 14 - 15 -1 21
5
Deportivo Universitario
16 18 - 24 -6 16
5
Sporting San Miguelito
16 16 - 19 -3 20
6
CD Arabe Unido
16 13 - 27 -14 10
6
Veraguas
16 20 - 31 -11 9
LPF (Apertura - Play Offs: Semi-finals) LPF (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

32Trận đấu33
26Ghi được36
28Thủng lưới30
0.81Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu