Stabæk W vs Bodø / Glimt W
Tỷ số chung cuộc: Stabæk W 7-1 Bodø / Glimt W tại Toppserien, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stabæk W thắng 4, hòa 0, Bodø / Glimt W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Toppserien · Vòng 13
- Phong độ
- LLWDW Stabæk W
- LLLLD Bodø / Glimt W
- 4' K. Gumaer 1-0
- 12' C. Halvorsen · M. Berg-Solemdal 2-0
- 24' M. Flo 3-0
- 26' A. Malmin 4-0
- 30' M. Berg-Solemdal · N. Noss 5-0
- 33' M. Berg-Solemdal · N. Noss 6-0
- 34' ▲ J. Storsletten ▼ S. Tommeras
- 34' ▲ M. Theting ▼ T. Myrseth
- HT6-0
- 46' ▲ R. Thorleifsson ▼ S. Pallesen-Nygard
- 46' ▲ I. Jenkins ▼ C. Cagnina
- 46' ▲ V. Groseth ▼ A. Johansen
- 64' ▲ S. Klaeboe-Solemdal ▼ G. Ron
- 64' ▲ A. Grindhaug ▼ M. Berg-Solemdal
- 69' R. Thorleifsson · A. Malmin 7-0
- 73' ▲ H. de Lange ▼ S. Bjorneboe
- 73' ▲ K. Vistnes ▼ K. Gumaer
- 73' 7-1 I. Jenkins · S. Foley
- 76' ▲ K. Rengard ▼ A. Stavrum
- FT7-1
Đội hình
- 13E. Ronning
- 5S. Bjorneboe▼ 73'
- 4M. Flo
- 2E. Bolviken
- 21S. Pallesen-Nygard▼ 46'
- 6C. Halvorsen
- 8N. Noss
- 7M. Berg-Solemdal▼ 64'
- 9G. Ron▼ 64'
- 18A. Malmin
- 23K. Gumaer▼ 73'
Dự bị 8
- 94M. Viken
- 3H. de Lange▲ 73'
- 16K. Vistnes▲ 73'
- 19S. Klaeboe-Solemdal▲ 64'
- 20A. Castberg
- 24R. Thorleifsson▲ 46'
- 28A. Grindhaug▲ 64'
- 77E. Tapaeva
- 12M. Moran
- 23T. Myrseth▼ 34'
- 3E. Saether
- 20V. Saethre
- 27S. Tommeras▼ 34'
- 13C. Cagnina▼ 46'
- 7Y. Kurosaki
- 11I. Neset
- 18A. Johansen▼ 46'
- 30A. Stavrum▼ 76'
- 21S. Foley
Dự bị 6
- 25C. Nilsskog
- 26K. Rengard▲ 76'
- 19I. Jenkins▲ 46'
- 14J. Storsletten▲ 34'
- 8M. Theting▲ 34'
- 6V. Groseth▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 45 - 4 | +41 | 38 | |
| 2 | 14 | 35 - 14 | +21 | 34 | |
| 3 | 14 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 4 | 14 | 33 - 20 | +13 | 25 | |
| 5 | 14 | 26 - 14 | +12 | 21 | |
| 6 | 14 | 26 - 17 | +9 | 19 | |
| 7 | 14 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 8 | 14 | 19 - 23 | -4 | 15 | |
| 9 | 14 | 19 - 36 | -17 | 15 | |
| 10 | 14 | 12 - 28 | -16 | 10 | |
| 11 | 14 | 11 - 29 | -18 | 8 | |
| 12 | 14 | 9 - 58 | -49 | 3 |
Thăng hạng UEFA Europa Cup Women (Qualification) Xuống hạng Division 1 Women
So sánh
2Trận đấu4
8Ghi được4
2Thủng lưới14
4Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai3