Bodø / Glimt W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Stabæk W

Bodø / Glimt W vs Stabæk W

Tỷ số chung cuộc: Bodø / Glimt W 0-4 Stabæk W tại Toppserien, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bodø / Glimt W thắng 0, hòa 0, Stabæk W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Toppserien · Vòng 17
Phong độ
LLLLD Bodø / Glimt W
LLWDW Stabæk W
  1. 25' 0-1 E. Bolviken · A. Johnsson-Haahr
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 M. Flo · E. Bolviken
  4. 67' I. Natvik Jeong Da-Bin
  5. 67' C. Halvorsen S. Bjorneboe
  6. 68' 0-3 I. Natvik · I. Omarsdottir
  7. 75' L. Hammer K. Brudvik
  8. 75' M. Theting I. Neset
  9. 75' C. Falch A. Johansen
  10. 75' G. Ron A. Johnsson-Haahr
  11. 76' G. Johansen L. Dissing
  12. 77' 0-4 I. Natvik · I. Omarsdottir
  13. 83' S. Lie T. Loennecken
  14. 83' A. Malmin I. Omarsdottir
  15. FT0-4

Đội hình

Bodø / Glimt W
  1. 1A. Corder
  2. 20V. Saethre
  3. 24A. Snead
  4. 21S. Moe
  5. 2A. Sannes
  6. 13C. Cagnina
  7. 6K. Brudvik ▼ 75'
  8. 11I. Neset ▼ 75'
  9. 18A. Johansen ▼ 75'
  10. 19I. Jenkins
  11. 9L. Dissing ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 3T. Reiertsen
  2. 4L. Hammer ▲ 75'
  3. 7S. Berg
  4. 8M. Theting ▲ 75'
  5. 10G. Johansen ▲ 76'
  6. 17C. Falch ▲ 75'
  7. 22R. Fiabema
  8. 26K. Rengard
  9. 27S. Tommeras
Stabæk W
  1. 22S. Skoglund
  2. 5S. Bjorneboe ▼ 67'
  3. 23M. Flo
  4. 16S. Helgesen
  5. 2E. Bolviken
  6. 7M. Berg-Solemdal
  7. 8E. Osteras
  8. 4T. Loennecken ▼ 83'
  9. 17A. Johnsson-Haahr ▼ 75'
  10. 9Jeong Da-Bin ▼ 67'
  11. 51I. Omarsdottir ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 1M. Leonards
  2. 11I. Natvik ▲ 67'
  3. 12S. Lie ▲ 83'
  4. 18A. Malmin ▲ 83'
  5. 19A. Anderdal
  6. 24G. Ron ▲ 75'
  7. 80C. Halvorsen ▲ 67'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann W
27 90 - 11 +79 74
2
Vålerenga W
27 73 - 19 +54 67
3
Rosenborg BK W
27 63 - 26 +37 58
4
LSK Kvinner W
27 48 - 47 +1 40
5
Stabæk W
27 31 - 37 -6 40
6
Hønefoss W
27 23 - 56 -33 26
7
Lyn W
27 31 - 52 -21 25
8
Bodø / Glimt W
27 22 - 63 -41 20
9
Røa W
27 23 - 52 -29 19
10
Kolbotn W
27 27 - 68 -41 17
Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
22Ghi được31
63Thủng lưới37
0.81Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu