Trận đấu
21
Bàn thắng mỗi trận
4.52
Cả hai cùng ghi bàn
80.95%
Trên 2.5 bàn
80.95%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 42.86% |
| Hòa | 2 | 9.52% |
| Thắng sân khách | 10 | 47.62% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrøm U19 | 14 | 3.5 |
| 2 | Åsane U19 | 12 | 4 |
| 3 | HamKam U19 | 11 | 2.75 |
| 4 | Rosenborg U19 | 11 | 2.75 |
| 5 | Viking U19 | 10 | 5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brann U19 | 2 | 1 |
| 2 | Molde U19 | 2 | 1 |
| 3 | Strømsgodset U19 | 2 | 1 |
| 4 | Rosenborg U19 | 3 | 0.75 |
| 5 | Åsane U19 | 4 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 21 | 0 | 100% |
| 1.5 | 19 | 2 | 90.48% |
| 2.5 | 17 | 4 | 80.95% |
| 3.5 | 14 | 7 | 66.67% |
| 4.5 | 11 | 10 | 52.38% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 4 | 3 | 14.29% |
| 0 – 1 | 2 | 9.52% |
| 1 – 1 | 2 | 9.52% |
| 3 – 1 | 2 | 9.52% |
| 5 – 1 | 2 | 9.52% |
| 0 – 3 | 1 | 4.76% |
| 1 – 2 | 1 | 4.76% |
| 1 – 3 | 1 | 4.76% |
| 1 – 4 | 1 | 4.76% |
| 2 – 1 | 1 | 4.76% |