Fredrikstad FK vs Sandefjord
Tỷ số chung cuộc: Fredrikstad FK 1-0 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fredrikstad FK thắng 5, hòa 2, Sandefjord thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
- Phong độ
- WWWWL Fredrikstad FK
- LWWDD Sandefjord
- 10' ▲ J. Vester ▼ M. Melchior
- 26' Oskar Øhlenschlaeger
- 39' F. Holme · M. Nilsson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Amundsen ▼ S. Owusu
- 64' ▲ S. Rafn ▼ F. Ghebreyohannes
- 64' ▲ G. Wesseh ▼ B. Faraas
- 70' ▲ J. Dunsby ▼ E. Patoulidis
- 70' ▲ D. Skaarud ▼ S. Mork
- 70' ▲ F. Apetorgbor ▼ B. Berntsen
- 77' ▲ L. Owusu ▼ O. Ohlenschlaeger
- 88' ▲ J. Jezierski ▼ M. Nilsson
- 89' ▲ H. Krogelien ▼ X. Lambrix
- FT1-0
Đội hình
- 77M. Borsheim
- 28S. Owusu▼ 46'
- 4F. Holme
- 12U. Fredriksen
- 19F. Ghebreyohannes▼ 64'
- 16D. Eid
- 14M. Nilsson▼ 88'
- 20O. Ohlenschlaeger▼ 77'
- 7B. Faraas▼ 64'
- 23H. Skogvold
- 9S. Laghzaoui
Dự bị 9
- 1O. Ovretveit
- 6S. Leach
- 10J. Nunez
- 24L. Owusu▲ 77'
- 38I. Amundsen▲ 46'
- 5S. Rafn▲ 64'
- 21J. Jezierski▲ 88'
- 3A. Andresen
- 29G. Wesseh▲ 64'
- 30E. Hadaya
- 4F. Pedersen
- 13R. Holten
- 44X. Lambrix▼ 89'
- 3V. Egeli
- 6S. Mork▼ 70'
- 7E. Patoulidis▼ 70'
- 14E. Pettersen
- 20M. Melchior▼ 10'
- 19B. Berntsen▼ 70'
- 24S. Mathisen
Dự bị 9
- 1A. Gronneberg
- 27J. Dunsby▲ 70'
- 2M. Hellan
- 32D. Skaarud▲ 70'
- 21J. Swift
- 16H. Krogelien▲ 89'
- 37J. Vester▲ 10'
- 17F. Apetorgbor▲ 70'
- 31H. B. Skretteberg
Thống kê
01⚑6
⚑500
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm15
5Trúng đích2
7Chệch đích5
2Bị chặn8
6Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
373Chuyền bóng617
81%Chính xác chuyền89%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 19 | 34 - 22 | +12 | 35 | |
| 4 | 19 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 19 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 19 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 19 | 19 - 29 | -10 | 19 | |
| 14 | 19 | 20 - 33 | -13 | 19 | |
| 15 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
11Trận đấu9
14Ghi được7
15Thủng lưới17
1.27Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai5