Sandefjord
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fredrikstad FK

Sandefjord vs Fredrikstad FK

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 0-0 Fredrikstad FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 0, hòa 2, Fredrikstad FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
Sân vận động
Jotun Arena, Sandefjord
Phong độ
LWWDD Sandefjord
WWWWL Fredrikstad FK
  1. HT0-0
  2. 62' S. Rafn S. Kvile
  3. 70' E. Patoulidis C. Cheng
  4. 70' B. Isufi L. Mettler
  5. 70' S. Mathisen S. I. Sigurdarson
  6. 73' J. Bjartalid S. Laghzaoui
  7. 83' B. Berntsen V. Egeli
  8. FT0-0

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andreas Ulrik Tegström
  1. 13C. Eriksson
  2. 4F. Pedersen
  3. 2Z. Smajlovic
  4. 47S. Kristiansen
  5. 3V. Egeli▼ 83'
  6. 18F. Ottosson
  7. 17C. Cheng▼ 70'
  8. 14E. Pettersen
  9. 10L. Mettler▼ 70'
  10. 27J. Dunsby
  11. 23S. I. Sigurdarson▼ 70'

Dự bị 9

  1. 5A. van der Spa
  2. 7E. Patoulidis▲ 70'
  3. 11B. Isufi▲ 70'
  4. 19B. Berntsen▲ 83'
  5. 20M. Melchior
  6. 21J. Swift
  7. 22M. Gjone
  8. 24S. Mathisen▲ 70'
  9. 30E. Hadaya
Fredrikstad FK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Andreas Hagen
  1. 77M. Borsheim
  2. 11P. Metcalfe
  3. 17S. Kvile▼ 62'
  4. 12U. Fredriksen
  5. 22M. Woledzi
  6. 13S. Sorlokk
  7. 20O. Ohlenschlaeger
  8. 6L. Owusu
  9. 19R. R. Shein
  10. 9S. Laghzaoui▼ 73'
  11. 23H. Skogvold

Dự bị 9

  1. 1O. Ovretveit
  2. 5S. Rafn▲ 62'
  3. 14J. Bjartalid▲ 73'
  4. 16D. Eid
  5. 18L. Begby
  6. 21F. Yrga-Alem
  7. 24T. Engebakken
  8. 31E. Solberg
  9. 40E. Granaas

Thống kê

005
300
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm8
4Trúng đích5
4Chệch đích2
3Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi6
5Cứu thua3
432Chuyền bóng538
81%Chính xác chuyền84%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

42Trận đấu49
93Ghi được58
58Thủng lưới56
2.21Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu