Tromso vs Rosenborg BK
Tỷ số chung cuộc: Tromso 1-0 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tromso thắng 3, hòa 1, Rosenborg BK thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 29
- Sân vận động
- Bardufosshallen, Bardufoss
- Phong độ
- DWLDL Tromso
- WWWLW Rosenborg BK
- 4' R. Jenssen · Ieltsin Camoes 1-0
- 25' Vetle Skjaervik
- 29' Ole Selnaes
- 34' Vegard Erlien
- HT1-0
- 54' Alexander Warneryd
- 62' ▲ A. S. Kinteh ▼ A. Thongla-Iad Warneryd
- 67' ▲ A. F. Witry ▼ J. Mortensen
- 68' ▲ I. Fossum ▼ M. Zeidan
- 72' ▲ D. Braut ▼ Ieltsin Camoes
- 76' ▲ O. Saeter ▼ J. Reitan-Sunde
- 87' ▲ A. Mikkelsen ▼ V. Erlien
- 88' ▲ R. Kristiansen ▼ I. Vadebu
- 90' Ulrik Jenssen
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Haugaard
- 2L. Cornic
- 4V. Skjaervik
- 21T. Guddal
- 30I. Vadebu▼ 88'
- 29A. Thongla-Iad Warneryd▼ 62'
- 7L. O. Larsen
- 11R. Jenssen
- 6J. Hjerto-Dahl
- 15V. Erlien▼ 87'
- 9Ieltsin Camoes▼ 72'
Dự bị 9
- 27O. Lauvli
- 5A. Jenssen
- 14S. Prestmo
- 17A. Mikkelsen▲ 87'
- 18D. Braut▲ 72'
- 23J. Husebo
- 24R. Kristiansen▲ 88'
- 25A. S. Kinteh▲ 62'
- 37S. Innvaer
- 1S. Tangvik
- 15J. Mortensen▼ 67'
- 38M. K. Ceide
- 50H. Volden
- 23U. Jenssen
- 29D. Duris
- 5M. Zeidan▼ 68'
- 10O. Selnaes
- 7S. Nordli
- 39D. Islamovic
- 45J. Reitan-Sunde▼ 76'
Dự bị 9
- 12R. Sandberg
- 2E. Reitan
- 8I. Fossum▲ 68'
- 9O. Saeter▲ 76'
- 16A. F. Witry▲ 67'
- 33T. Dahl
- 43A. Borgersen
- 55E. Sandrod
- 60E. Slordal
Thống kê
03⚑5
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm5
5Trúng đích0
7Chệch đích4
3Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
427Chuyền bóng600
88%Chính xác chuyền86%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
41Trận đấu47
76Ghi được88
46Thủng lưới60
1.85Bàn thắng mỗi trận1.87
13Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai53