Sarpsborg 08 FF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fredrikstad FK

Sarpsborg 08 FF vs Fredrikstad FK

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 0-2 Fredrikstad FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 1, hòa 2, Fredrikstad FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 28
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsborg
Phong độ
LLWDD Sarpsborg 08 FF
WWWWL Fredrikstad FK
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 D. Eid · S. Sorlokk
  3. 55' Ulrik Fredriksen
  4. 64' J. Berget S. Christiansen
  5. 69' Daniel Eid
  6. 70' Jo Inge Berget
  7. 74' S. Molde S. Kvile
  8. 78' Oskar Øhlenschlaeger
  9. 80' S. Gudjohnsen M. Opoku
  10. 80' N. Sandberg M. Jeahze
  11. 80' E. Wichne M. Odegaard
  12. 87' 0-2 L. Owusu · O. Ohlenschlaeger
  13. 90'+8 Eirik Wichne
  14. 90'+6 A. Trondsen A. Sher
  15. 90' K. Okpaleke J. Bjartalid
  16. 90'+6 S. Rafn O. Ohlenschlaeger
  17. 90' L. Begby H. Skogvold
  18. FT0-2

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sander Nyland
  1. 1M. Ndiaye
  2. 5M. Odegaard▼ 80'
  3. 13B. Utvik
  4. 2M. Koch
  5. 3M. Jeahze▼ 80'
  6. 8S. Christiansen▼ 64'
  7. 6A. Sher▼ 90'
  8. 28S. Sorli
  9. 33A. Nibe
  10. 15M. Opoku▼ 80'
  11. 11D. Karlsbakk

Dự bị 9

  1. 31H. Jenssen
  2. 4A. Trondsen▲ 90'
  3. 14J. Berget▲ 64'
  4. 19S. Gudjohnsen▲ 80'
  5. 20P. Reinhardsen
  6. 22V. E. Halvorsen
  7. 23N. Sandberg▲ 80'
  8. 26D. Job
  9. 32E. Wichne▲ 80'
Fredrikstad FK Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Andreas Hagen
  1. 77M. Borsheim
  2. 17S. Kvile▼ 74'
  3. 12U. Fredriksen
  4. 22M. Woledzi
  5. 16D. Eid
  6. 20O. Ohlenschlaeger▼ 90'
  7. 6L. Owusu
  8. 19R. R. Shein
  9. 13S. Sorlokk
  10. 14J. Bjartalid▼ 90'
  11. 23H. Skogvold▼ 90'

Dự bị 8

  1. 1O. Ovretveit
  2. 2K. Okpaleke▲ 90'
  3. 4S. Molde▲ 74'
  4. 5S. Rafn▲ 90'
  5. 18L. Begby▲ 90'
  6. 21F. Yrga-Alem
  7. 24T. Engebakken
  8. 40E. Granaas

Thống kê

027
630
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm8
3Trúng đích5
6Chệch đích3
3Bị chặn0
7Phạt góc6
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
491Chuyền bóng389
84%Chính xác chuyền78%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

45Trận đấu49
83Ghi được58
67Thủng lưới56
1.84Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu