Fredrikstad FK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarpsborg 08 FF

Fredrikstad FK vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Fredrikstad FK 1-1 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fredrikstad FK thắng 3, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 9
Phong độ
WWWWL Fredrikstad FK
LLWDD Sarpsborg 08 FF
  1. 21' Rocco Robert Shein
  2. 45' Oskar Öhlenschlaeger
  3. HT0-0
  4. 56' P. Reinhardsen J. Berget
  5. 68' S. Sorlokk H. Skogvold
  6. 72' Menno Koch
  7. 72' Menno Koch
  8. 73' V. E. Halvorsen M. Jeahze
  9. 78' P. Metcalfe R. R. Shein
  10. 79' S. Sorlokk 1-0
  11. 86' S. Rafn D. Eid
  12. 86' B. Faraas O. Ohlenschlaeger
  13. 88' N. Skuseth A. Sanyang
  14. 88' S. Gudjohnsen H. Tangen
  15. 88' M. Haheim-Elveseter S. Christiansen
  16. 90'+15 Leonard Owusu
  17. 90'+11 Daniel Karlsbakk
  18. 90' 1-1 D. Karlsbakk · M. Koch
  19. FT1-1

Đội hình

Fredrikstad FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andreas Hagen
  1. 30J. Fischer
  2. 22M. Woledzi
  3. 12U. Fredriksen
  4. 15F. Fall
  5. 16D. Eid▼ 86'
  6. 6L. Owusu
  7. 19R. R. Shein▼ 78'
  8. 4S. Molde
  9. 20O. Ohlenschlaeger▼ 86'
  10. 9E. Holten
  11. 23H. Skogvold▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1O. Ovretveit
  2. 3B. Skaret
  3. 5S. Rafn▲ 86'
  4. 7B. Faraas▲ 86'
  5. 11P. Metcalfe▲ 78'
  6. 13S. Sorlokk▲ 68'
  7. 18L. Begby
  8. 21J. Hanstad
  9. 40E. Granaas
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sander Nyland
  1. 1M. Ndiaye
  2. 32E. Wichne
  3. 2M. Koch
  4. 30F. Tebo Uchenna
  5. 3M. Jeahze▼ 73'
  6. 6A. Sher
  7. 11D. Karlsbakk
  8. 8S. Christiansen▼ 88'
  9. 10H. Tangen▼ 88'
  10. 7A. Sanyang▼ 88'
  11. 14J. Berget▼ 56'

Dự bị 9

  1. 13C. Eriksson
  2. 4N. Skuseth▲ 88'
  3. 18M. Vestergaard
  4. 19S. Gudjohnsen▲ 88'
  5. 20P. Reinhardsen▲ 56'
  6. 22V. E. Halvorsen▲ 73'
  7. 27S. Orjasaeter
  8. 29M. Haheim-Elveseter▲ 88'
  9. 81M. Svenningsen Gronn

Thống kê

036
920
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm19
7Trúng đích8
4Chệch đích4
3Bị chặn7
6Phạt góc9
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
6Cứu thua6
406Chuyền bóng411
78%Chính xác chuyền74%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

49Trận đấu45
58Ghi được83
56Thủng lưới67
1.18Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu