Bryne vs SK Brann
Tỷ số chung cuộc: Bryne 2-1 SK Brann tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bryne thắng 2, hòa 0, SK Brann thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 27
- Sân vận động
- Bryne Stadion, Bryne
- Phong độ
- WWWLL Bryne
- DWWDL SK Brann
- 1' M. Grodem · D. Moreira 1-0
- 18' J. Haahr · A. Skovgaard 2-0
- 36' Lars Erik Sødal
- HT2-0
- 59' 2-1 E. Kornvig11m
- 69' ▲ N. Castro ▼ M. Haaland
- 69' ▲ J. Soltvedt ▼ V. Dragsnes
- 70' ▲ C. Landu-Landu ▼ L. Sodal
- 70' ▲ S. Bojadzic ▼ M. Grodem
- 71' ▲ R. Thellufsen ▼ A. Scriven
- 77' Heine Asen Larsen
- 79' Jacob Lungi Sørensen
- 80' ▲ J. Tveita ▼ H. Larsen
- 87' Jacob Lungi Sørensen
- 87' Jacob Lungi Sørensen
- 88' ▲ M. Hansen ▼ U. Mathisen
- 88' ▲ T. Pedersen ▼ D. De Roeve
- FT2-1
Đội hình
- 12J. de Boer
- 16D. Gaye
- 5J. Haahr
- 2A. Skovgaard
- 14E. Saunes
- 22H. Larsen▼ 80'
- 8L. Sodal▼ 70'
- 19N. Strunck
- 11A. Scriven▼ 71'
- 18D. Moreira
- 10M. Grodem▼ 70'
Dự bị 9
- 99I. Spiridonov
- 3P. A. Wik
- 4C. Landu-Landu▲ 70'
- 9S. Bojadzic▲ 70'
- 15J. Tveita▲ 80'
- 17L. Qvigstad
- 20J. Gregersen
- 23K. Haland
- 24R. Thellufsen▲ 71'
- 1M. Dyngeland
- 21D. De Roeve▼ 88'
- 4N. Boakye
- 26E. Fauske Helland
- 20V. Dragsnes▼ 69'
- 10E. Kornvig
- 18J. Sorensen
- 19E. Gudmundsson
- 14U. Mathisen▼ 88'
- 11B. Finne
- 32M. Haaland▼ 69'
Dự bị 9
- 6J. Sery Larsen
- 7M. Hansen▲ 88'
- 9N. Castro▲ 69'
- 17J. Soltvedt▲ 69'
- 23T. Pedersen▲ 88'
- 27M. Sande
- 40J. Eikrem
- 41L. Remmem
- 12M. Klausen
Thống kê
02⚑2
⚑521
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích4
2Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị2
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
254Chuyền bóng592
69%Chính xác chuyền85%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
43Trận đấu55
55Ghi được97
74Thủng lưới75
1.28Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai56