Ham-Kam vs Tromso
Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 1-3 Tromso tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 1, hòa 2, Tromso thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 10
- Sân vận động
- Briskeby Arena, Hamar
- Phong độ
- DLWDL Ham-Kam
- LDWLD Tromso
- 16' ▲ Ieltsin Camoes ▼ A. Mikkelsen
- 21' 0-1 V. Erlien · D. Edvardsson
- 26' 0-2 D. Edvardsson · L. Cornic
- 45'+2 Ieltsin Camoes
- HT0-2
- 47' 0-3 Ieltsin Camoes · R. Jenssen
- 50' A. Roaldsoy · T. Soras 1-3
- 56' ▲ F. Sjolstad ▼ M. Mawa
- 65' Abubacarr Kinteh
- 72' ▲ W. Osnes-Ringen ▼ S. Nilsen
- 72' ▲ Y. Paintsil ▼ R. Norheim
- 72' ▲ D. Braut ▼
- 88' ▲ K. Antonsen ▼ J. Hjerto-Dahl
- 90'+3 ▲ D. de Ornelas de Conno ▼ V. Jonsson
- 90'+3 ▲ A. C. Cole ▼ K. Lien
- FT1-3
Đội hình
- 12M. Sandberg
- 22S. Nilsen▼ 72'
- 2G. Granath
- 14L. Mares
- 26B. Bjarnason
- 18G. Simenstad
- 7V. Jonsson▼ 90'
- 11T. Soras
- 6A. Roaldsoy
- 19K. Lien▼ 90'
- 10M. Mawa▼ 56'
Dự bị 9
- 15W. Osnes-Ringen▲ 72'
- 24A. Odegard
- 25D. de Ornelas de Conno▲ 90'
- 28A. C. Cole▲ 90'
- 29O. Mengshoel
- 30A. Nilsson
- 33L. Utkilen
- 34M. Larsen
- 23F. Sjolstad▲ 56'
- 1J. Haugaard
- 2L. Cornic
- 5A. Jenssen
- 21T. Guddal
- 25A. S. Kinteh
- 23R. Norheim▼ 72'
- 20D. Edvardsson
- 11R. Jenssen
- 6J. Hjerto-Dahl▼ 88'
- 17A. Mikkelsen▼ 16'
- 15V. Erlien
Dự bị 8
- 7Y. Paintsil▲ 72'
- 8K. Antonsen▲ 88'
- 9Ieltsin Camoes▲ 16'
- 14S. Prestmo
- 18D. Braut▲ 72'
- 24R. Kristiansen
- 27O. Lauvli
- 34M. Mikkelsen
Thống kê
00⚑6
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm6
4Trúng đích4
3Chệch đích0
4Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị2
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
462Chuyền bóng404
85%Chính xác chuyền83%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
42Trận đấu41
58Ghi được76
61Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai37