Fredrikstad FK vs Rosenborg BK
Tỷ số chung cuộc: Fredrikstad FK 0-2 Rosenborg BK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fredrikstad FK thắng 1, hòa 2, Rosenborg BK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
- Phong độ
- WWWWL Fredrikstad FK
- WWWLW Rosenborg BK
- 24' 0-1 O. Saeter · M. Zeidan
- HT0-1
- 57' ▲ R. R. Shein ▼ P. Metcalfe
- 62' ▲ I. Thorvaldsson ▼ O. Saeter
- 66' ▲ O. Ohlenschlaeger ▼ S. Sorlokk
- 70' ▲ D. Islamovic ▼ N. Holm
- 81' ▲ B. Faraas ▼ M. Woledzi
- 81' ▲ L. Begby ▼ S. Molde
- 85' Ísak Snær Þorvaldsson
- 90'+5 Ole Selnaes
- 90' 0-2 M. Broholm · L. Racic
- FT0-2
Đội hình
- 30J. Fischer
- 22M. Woledzi▼ 81'
- 12U. Fredriksen
- 15F. Fall
- 16D. Eid
- 6L. Owusu
- 11P. Metcalfe▼ 57'
- 4S. Molde▼ 81'
- 13S. Sorlokk▼ 66'
- 9E. Holten
- 23H. Skogvold
Dự bị 9
- 1O. Ovretveit
- 3B. Skaret
- 5S. Rafn
- 7B. Faraas▲ 81'
- 18L. Begby▲ 81'
- 19R. R. Shein▲ 57'
- 20O. Ohlenschlaeger▲ 66'
- 21J. Hanstad
- 40E. Granaas
- 1S. Tangvik
- 2E. Reitan
- 4L. Racic
- 23U. Jenssen
- 19A. Pereira
- 5M. Zeidan
- 10O. Selnaes
- 8I. Fossum
- 7M. Broholm
- 18N. Holm▼ 70'
- 9O. Saeter▼ 62'
Dự bị 9
- 12R. Sandberg
- 6S. Vaananen
- 17I. Thorvaldsson▲ 62'
- 22H. Sletsjoe
- 39D. Islamovic▲ 70'
- 45J. Reitan-Sunde
- 50H. Volden
- 55E. Sandrod
- 60E. Slordal
Thống kê
00⚑5
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm11
2Trúng đích6
5Chệch đích5
3Bị chặn0
5Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
351Chuyền bóng523
84%Chính xác chuyền88%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
49Trận đấu47
58Ghi được88
56Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.87
14Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai53