ODD Ballklubb
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stromsgodset

ODD Ballklubb vs Stromsgodset

Tỷ số chung cuộc: ODD Ballklubb 5-1 Stromsgodset tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ODD Ballklubb thắng 5, hòa 4, Stromsgodset thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 29
Sân vận động
Skagerak Arena, Skien
Trọng tài
Tore Hansen
Phong độ
LWLWD ODD Ballklubb
WWWWD Stromsgodset
  1. 1' V. Hoff · C. Wallem 1-0
  2. 20' F. Jørgensen · M. Ingebrigtsen 2-0
  3. 26' 2-1 J. Braut Brunes · F. Holst-Larsen
  4. 31' Espen Ruud
  5. HT2-1
  6. 47' V. Hoff · E. Ruud 3-1
  7. 55' Vebjørn Hoff
  8. 60' S. Aas S. Owusu
  9. 72' F. Friday J. Braut Brunes
  10. 72' N. Gunnarsson O. Enersen
  11. 73' F. Tewelde D. Gjengaar
  12. 73' M. Jevtović G. Rólantsson
  13. 76' A. Thorsen T. Gulliksen
  14. 83' C. Wallem · E. Ruud 4-1
  15. 86' T. Rekdal F. Jørgensen
  16. 86' A. Stensrud M. Ingebrigtsen
  17. 88' A. Stensrud 5-1
  18. 89' Abel Stensrud
  19. FT5-1

Đội hình

ODD Ballklubb Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: P. Johansen
  1. 12L. Wahlstedt 6.7
  2. 2E. Ruud ⇢2 7.9
  3. 21S. Hagen 7.2
  4. 4O. Bjørtuft 6.9
  5. 24D. Gjengaar ▼ 73' 6.3
  6. 11G. Rólantsson ▼ 73' 6.2
  7. 16V. Hoff ⚽2 8.7
  8. 17S. Owusu ▼ 60' 6.9
  9. 14C. Wallem 8.6
  10. 7F. Jørgensen ▼ 86' 7.6
  11. 15M. Ingebrigtsen ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 18S. Aas ▲ 60' 6.5
  2. 19F. Tewelde ▲ 73' 6.3
  3. 8M. Jevtović ▲ 73' 7.0
  4. 20T. Rekdal ▲ 86'
  5. 22A. Stensrud ▲ 86' 7.2
  6. 30P. Nygaard Klausen
  7. 13K. Egell-Johnsen
  8. 3J. Baccay
  9. 5I. Mesík
Stromsgodset Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Ingebretsen
  1. 1V. Myhra 6.0
  2. 71G. Valsvik 6.2
  3. 26L. Vilsvik 6.3
  4. 4T. Grøgaard 6.2
  5. 30F. Holst-Larsen 5.9
  6. 10H. Stengel 6.3
  7. 7H. Stenevik 6.7
  8. 8J. Hove 6.6
  9. 17T. Gulliksen ▼ 76' 6.7
  10. 84O. Enersen ▼ 72' 7.3
  11. 19J. Braut Brunes ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 9F. Friday ▲ 72' 6.2
  2. 5N. Gunnarsson ▲ 72' 6.2
  3. 66A. Thorsen ▲ 76' 6.6
  4. 47A. Skjold
  5. 82E. Blikstad
  6. 20E. Danso
  7. 55M. Farji
  8. 40M. Sætra
  9. 43J. Therkelsen

Thống kê

036
200
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm5
10Trúng đích3
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
2Cứu thua5
577Chuyền bóng404
510Chuyền chính xác338
88%Chính xác chuyền84%

So sánh

39Trận đấu33
65Ghi được51
55Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu