ODD Ballklubb
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stromsgodset

ODD Ballklubb vs Stromsgodset

Tỷ số chung cuộc: ODD Ballklubb 2-0 Stromsgodset tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ODD Ballklubb thắng 3, hòa 3, Stromsgodset thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
Skagerak Arena, Skien
Phong độ
LWLWD ODD Ballklubb
WWWWD Stromsgodset
  1. 31' Mikael Ingebrigtsen
  2. 38' F. Jørgensen · M. Ingebrigtsen 1-0
  3. 40' Emmanuel Danso
  4. 43' T. Svendsen · S. Skjeldal 2-0
  5. HT2-0
  6. 58' E. Andersen E. Danso
  7. 59' E. Melkersen M. Mehnert
  8. 72' B. Bang-Kittelsen M. Ingebrigtsen
  9. 72' T. Børven O. Midtskogen
  10. 77' M. Ivančević S. Owusu
  11. 79' Jonas Therkelsen
  12. 83' S. Johansen S. Skjeldal
  13. 87' J. Taaje Marko Farji
  14. 87' S. Westerlund F. Dahl
  15. 90' Espen Ruud
  16. 90'+6 Bent Sormo
  17. 90'+2 S. Silalahi L. Vilsvik
  18. FT2-0

Đội hình

ODD Ballklubb Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Dokken
  1. 1A. Hansen
  2. 2E. Ruud
  3. 17S. Owusu ▼ 77'
  4. 21S. Hagen
  5. 3J. Baccay
  6. 13S. Skjeldal ▼ 83'
  7. 10M. Ingebrigtsen ▼ 72'
  8. 7F. Jørgensen
  9. 8E. Hussain
  10. 6T. Svendsen
  11. 9O. Midtskogen ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 29B. Bang-Kittelsen ▲ 72'
  2. 19T. Børven ▲ 72'
  3. 14M. Ivančević ▲ 77'
  4. 15S. Johansen ▲ 83'
  5. 20T. Rekdal
  6. 18S. Aas
  7. 24B. Njie
  8. 30P. Nygaard Klausen
  9. 27O. Hagen
Stromsgodset Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Isnes
  1. 1P. Kristian Bråtveit
  2. 5B. Sørmo
  3. 71G. Valsvik
  4. 27F. Dahl ▼ 87'
  5. 20E. Danso ▼ 58'
  6. 26L. Vilsvik ▼ 90'
  7. 10H. Stengel
  8. 21Marko Farji ▼ 87'
  9. 17L. Tómasson
  10. 22J. Therkelsen
  11. 77M. Mehnert ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 23E. Andersen ▲ 58'
  2. 9E. Melkersen ▲ 59'
  3. 25J. Taaje ▲ 87'
  4. 4S. Westerlund ▲ 87'
  5. 37S. Silalahi ▲ 90'
  6. 32F. Stople
  7. 16D. Gaye
  8. 36F. Ardraa
  9. 11J. Ekeland

Thống kê

023
630
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm17
4Trúng đích3
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
3Phạt góc6
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
369Chuyền bóng391
296Chuyền chính xác319
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
50Ghi được60
82Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu