Sarpsborg 08 FF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tromso

Sarpsborg 08 FF vs Tromso

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 1-1 Tromso tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 4, hòa 3, Tromso thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 27
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsborg
Trọng tài
S. Sinnes
Phong độ
LLWDD Sarpsborg 08 FF
DWLDL Tromso
  1. HT0-0
  2. 46' J. Tuominen L. Nordås
  3. 60' V. Torp S. Tibbling
  4. 62' F. Winther A. Mikkelsen
  5. 76' 0-1 E. Kitolano · K. Antonsen
  6. 80' S. Skålevik G. Engvall
  7. 80' K. Opseth M. Ødegaard
  8. 80' G. Molins M. Maigaard
  9. 83' K. Opseth · A. Salétros 1-1
  10. 88' R. Norheim E. Kitolano
  11. 89' Serge-Junior Martinsson Ngouali
  12. 90'+1 M. Ceide L. Nilsen
  13. FT1-1

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Billborn
  1. 21A. Kristiansen 6.5
  2. 5M. Ødegaard ▼ 80' 7.2
  3. 13A. Hagelskjær 7.3
  4. 7O. Halvorsen 7.5
  5. 18S. Martinsson-Ngouali 7.0
  6. 11S. Tibbling ▼ 60' 7.2
  7. 17J. Soltvedt 7.2
  8. 20A. Salétros 7.9
  9. 25M. Maigaard ▼ 80' 6.9
  10. 41T. Heintz 6.7
  11. 30G. Engvall ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 29V. Torp ▲ 60' 6.6
  2. 15S. Skålevik ▲ 80' 6.6
  3. 22K. Opseth ▲ 80' 7.7
  4. 8G. Molins ▲ 80' 6.5
  5. 6M. Høyland
  6. 2E. Haug
  7. 40L. Øy
  8. 32E. Wichne
  9. 74A. Racaj
Tromso Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Helstrup
  1. 1J. Haugaard 7.9
  2. 5A. Jenssen 7.3
  3. 20C. Øyvann 7.3
  4. 14W. Kamanzi 7.3
  5. 11R. Jenssen 6.9
  6. 8K. Antonsen 7.7
  7. 25L. Nilsen ▼ 90' 6.3
  8. 17E. Kitolano ▼ 88' 7.2
  9. 22S. Opsahl 6.9
  10. 10A. Mikkelsen ▼ 62' 6.9
  11. 9L. Nordås ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 15J. Tuominen ▲ 46' 6.2
  2. 7F. Winther ▲ 62' 6.7
  3. 23R. Norheim ▲ 88'
  4. 6M. Ceide ▲ 90'
  5. 26I. Vik
  6. 21T. Hafstad
  7. 12S. Thomas

Thống kê

0110
100
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm7
7Trúng đích2
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
10Phạt góc1
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua6
598Chuyền bóng450
517Chuyền chính xác381
86%Chính xác chuyền85%

So sánh

34Trận đấu38
67Ghi được68
61Thủng lưới56
1.97Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu