Tromso
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Sarpsborg 08 FF

Tromso vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Tromso 2-5 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tromso thắng 3, hòa 3, Sarpsborg 08 FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 4
Sân vận động
Alfheim Stadion, Tromsø
Trọng tài
K. Steen
Phong độ
DWLDL Tromso
LLWDD Sarpsborg 08 FF
  1. 14' 0-1 T. Heintz · G. Molins
  2. 34' 0-2 J. Lindseth · G. Molins
  3. 44' Anton Saletros
  4. 45' J. Gundersen · S. Opsahl 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' E. Kitolano A. Jenssen
  7. 48' 1-3 G. Molins · T. Heintz
  8. 52' 1-4 M. Maigaard · J. Lindseth
  9. 60' F. Winther S. Opsahl
  10. 60' J. Tuominen E. Moses
  11. 67' S. Skålevik T. Heintz
  12. 67' K. Opseth G. Molins
  13. 75' K. Antonsen 2-4
  14. 76' W. Kamanzi C. Øyvann
  15. 78' M. Høyland A. Salétros
  16. 85' 2-5 M. Maigaard · J. Lindseth
  17. 87' T. Hafstad L. Nilsen
  18. 89' M. Ødegaard B. Utvik
  19. 89' O. Halvorsen J. Soltvedt
  20. FT2-5

Đội hình

Tromso Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Helstrup
  1. 1J. Haugaard 5.3
  2. 4J. Gundersen 7.2
  3. 5A. Jenssen ▼ 46' 6.3
  4. 19N. Vesterlund 6.6
  5. 20C. Øyvann ▼ 76' 6.7
  6. 11R. Jenssen 6.5
  7. 8K. Antonsen 7.2
  8. 25L. Nilsen ▼ 87' 5.9
  9. 22S. Opsahl ▼ 60' 7.6
  10. 9E. Moses ▼ 60' 7.2
  11. 10A. Mikkelsen 7.2

Dự bị 9

  1. 17E. Kitolano ▲ 46' 6.7
  2. 7F. Winther ▲ 60' 7.2
  3. 15J. Tuominen ▲ 60' 6.9
  4. 14W. Kamanzi ▲ 76' 6.5
  5. 21T. Hafstad ▲ 87'
  6. 12S. Thomas
  7. 24D. Bassi
  8. 29D. Hafstad
  9. 26I. Vik
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Billborn
  1. 21A. Kristiansen 7.2
  2. 4B. Utvik ▼ 89' 7.5
  3. 32E. Wichne 6.6
  4. 31A. Skipper 6.6
  5. 18S. Martinsson-Ngouali 6.7
  6. 17J. Soltvedt ▼ 89' 6.5
  7. 20A. Salétros ▼ 78' 6.5
  8. 25M. Maigaard ⚽2 8.2
  9. 11J. Lindseth ⇢2 8.3
  10. 41T. Heintz ▼ 67' 8.2
  11. 8G. Molins ⇢2 ▼ 67' 8.9

Dự bị 6

  1. 15S. Skålevik ▲ 67' 6.3
  2. 22K. Opseth ▲ 67' 6.7
  3. 6M. Høyland ▲ 78' 6.9
  4. 5M. Ødegaard ▲ 89'
  5. 7O. Halvorsen ▲ 89'
  6. 40L. Øy

Thống kê

0012
410
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm12
8Trúng đích5
9Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn6
12Phạt góc4
0Việt vị3
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
461Chuyền bóng504
388Chuyền chính xác434
84%Chính xác chuyền86%

So sánh

38Trận đấu34
68Ghi được67
56Thủng lưới61
1.79Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu