Grorud
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kjelsås

Grorud vs Kjelsås

Tỷ số chung cuộc: Grorud 0-2 Kjelsås tại 2. Division - Group 2, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grorud thắng 5, hòa 1, Kjelsås thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 2 · Group 2 · Vòng 5
Sân vận động
Grorud stadion, Oslo
Phong độ
WWDWD Grorud
WWWLW Kjelsås
  1. 33' 0-1 J. Aslaksrud
  2. 45' W. Silfver-Ramage
  3. HT0-1
  4. 62' T. Etholm M. Mahnin
  5. 62' P. Asp S. Hammershaug
  6. 67' P. Askengren K. Eriksen
  7. 76' M. Ali Alzubi J. Holter
  8. 76' I. Hermansen J. Broch
  9. 79' L. Fajfric A. Tjomsland
  10. 86' K. Otman M. Dubois
  11. 90'+4 L. Kvarekval
  12. 90'+2 P. Halvorsen S. Berge
  13. 90' 0-2 P. Askengren
  14. FT0-2

Đội hình

Grorud HLV: A. Alrek
  1. 1L. Kvarekval
  2. 2M. Sandrakumar
  3. 3B. Brevik
  4. 5W. Silfver-Ramage
  5. 15C. Fjeld
  6. 6S. Beck
  7. 8A. Tjomsland ▼ 79'
  8. 19M. Mahnin ▼ 62'
  9. 10M. Dubois ▼ 86'
  10. 22S. Hammershaug ▼ 62'
  11. 11W. Pozo-Venta

Dự bị 9

  1. 12N. Rychter
  2. 7T. Etholm ▲ 62'
  3. 9P. Asp ▲ 62'
  4. 16K. Otman ▲ 86'
  5. 18H. Etholm
  6. 20L. Fajfric ▲ 79'
  7. 21E. Brennhaugen
  8. 23T. Sosseh
  9. 27D. Omar
Kjelsås HLV: E. Kampen
  1. 24M. Staer-Jensen
  2. 3H. Meinseth
  3. 15J. Broch ▼ 76'
  4. 17S. Olafsen
  5. 22S. Martinussen
  6. 6K. Lamin
  7. 8L. Hermansen
  8. 20J. Holter ▼ 76'
  9. 21S. Berge ▼ 90'
  10. 7K. Eriksen ▼ 67'
  11. 9J. Aslaksrud

Dự bị 9

  1. 1J. Brauti
  2. 13M. Ali Alzubi ▲ 76'
  3. 14T. L. Fredriksen
  4. 18J. Emblem-Olsen
  5. 19P. Askengren ▲ 67'
  6. 25J. Sture
  7. 26L. Utkilen
  8. 28I. Hermansen ▲ 76'
  9. 29P. Halvorsen ▲ 90'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Strommen
26 69 - 24 +45 62
2
Grorud
26 58 - 36 +22 54
3
Kjelsås
26 57 - 41 +16 48
4
Tromsdalen Uil
26 54 - 37 +17 48
5
Ull/Kisa
26 59 - 51 +8 44
6
Eidsvold
26 50 - 51 -1 44
7
Hønefoss
26 57 - 48 +9 42
8
Stjørdals-Blink
26 45 - 45 0 35
9
Rana
26 34 - 42 -8 33
10
Levanger
26 37 - 44 -7 31
11
Follo
26 33 - 50 -17 26
12
Strindheim
26 36 - 65 -29 22
13
Alta
26 49 - 68 -19 19
14
Asker
26 32 - 68 -36 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
86Ghi được69
68Thủng lưới56
2Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu