Kjelsås
3 : 4
FT · Hiệp một 3:0
·
Grorud

Kjelsås vs Grorud

Tỷ số chung cuộc: Kjelsås 3-4 Grorud tại 2. Division - Group 2, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kjelsås thắng 4, hòa 1, Grorud thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 2 · Group 2 · Vòng 15
Sân vận động
Grefsen Stadion, Oslo
Phong độ
WWWLW Kjelsås
WWDWD Grorud
  1. 11' S. Beck
  2. 13' J. Aslaksrud 1-0
  3. 22' S. Olafsen 2-0
  4. 26' H. Andresen
  5. 30' S. Martinussen
  6. 36' K. Eriksen 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' M. Sandrakumar O. Rye
  9. 46' D. Sereba L. Fajfric
  10. 46' O. Housni S. Sørlie Henriksen
  11. 61' 3-1 Y. Sa'Ad
  12. 75' W. Pozo S. Beck
  13. 76' P. Askengren K. Eriksen
  14. 76' M. Castberg Stølan Ahmad Abbas
  15. 76' S. Berge L. Bech Hermansen
  16. 76' T. Etholm Y. SaAd
  17. 85' 3-2 P. Asp
  18. 87' 3-3 T. Etholm
  19. 90' O. Housni
  20. 90'+4 M. Alzubi H. Tønsberg Andresen
  21. 90'+1 3-4 D. Sereba
  22. FT3-4

Đội hình

Kjelsås HLV: E. Kampen
  1. 1J. Brauti
  2. 17S. Olafsen
  3. 22S. Martinussen
  4. 5M. Rusten
  5. 20H. Tønsberg Andresen ▼ 90'
  6. 3F. Oprea
  7. 8E. Willumsen
  8. 10Ahmad Abbas ▼ 76'
  9. 28L. Bech Hermansen ▼ 76'
  10. 9J. Aslaksrud
  11. 7K. Eriksen ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 19P. Askengren ▲ 76'
  2. 23M. Castberg Stølan ▲ 76'
  3. 21S. Berge ▲ 76'
  4. 13M. Alzubi ▲ 90'
  5. 15C. Broch
  6. 24H. Osnes
  7. 26M. Rodrigues
  8. 29P. Halvorsen
  9. 30T. Kirsebom
Grorud HLV: A. Alrek
  1. 31L. Kvarekvål
  2. 4M. Andersen
  3. 25S. Sørlie Henriksen ▼ 46'
  4. 3T. Agelin
  5. 23O. Rye ▼ 46'
  6. 6S. Beck ▼ 75'
  7. 8A. Tjomsland
  8. 17Y. Sa'Ad
  9. 10M. Dubois
  10. 14P. Asp
  11. 20L. Fajfric ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 2M. Sandrakumar ▲ 46'
  2. 9D. Sereba ▲ 46'
  3. 27O. Housni ▲ 46'
  4. 26W. Pozo ▲ 75'
  5. 7T. Etholm ▲ 76'
  6. 12N. Vangen Rychter
  7. 19M. Mahnin
  8. 15K. Bata
  9. 18N. Loulanti

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Skeid
26 53 - 20 +33 58
2
Tromsdalen Uil
26 73 - 44 +29 57
3
Strommen
26 49 - 38 +11 46
4
Eidsvold
26 53 - 45 +8 46
5
Grorud
26 73 - 45 +28 45
6
Kjelsås
26 50 - 39 +11 45
7
Stjørdals-Blink
26 57 - 35 +22 44
8
Ull/Kisa
26 51 - 41 +10 41
9
Follo
26 46 - 57 -11 34
10
Alta
26 58 - 51 +7 32
11
Strindheim
26 44 - 46 -2 30
12
Junkeren
26 41 - 70 -29 23
13
Gjøvik-Lyn
26 14 - 65 -51 8
14
Vålerenga II
26 27 - 93 -66 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
73Ghi được86
59Thủng lưới56
1.87Bàn thắng mỗi trận2.39
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu