Alta
4 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Levanger

Alta vs Levanger

Tỷ số chung cuộc: Alta 4-3 Levanger tại 2. Division - Group 2, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alta thắng 2, hòa 1, Levanger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 2 · Group 2 · Vòng 1
Sân vận động
SmartDok Arena, Alta
Phong độ
WWWDW Alta
WWWWW Levanger
  1. 7' E. Hajdari H. S. Stakset
  2. 16' J. Lamark T. Norbye
  3. 18' M. Fagernes
  4. 24' 0-1 J. Andersenphản lưới
  5. 39' 0-2 M. Hoiseth
  6. 43' 0-3 E. Kolve
  7. 45' F. Jacobsen 1-3
  8. HT1-3
  9. 46' M. Opgard G. Olsen
  10. 50' S. Hagbo
  11. 66' J. Aas M. Fagernes
  12. 68' T. Suhr-Stamnes T. Hestad
  13. 70' M. Opgard 2-3
  14. 75' P. Eriksson N. Antonsen
  15. 76' C. Reginiussen 3-3
  16. 86' T. Suhr-Stamnes
  17. 90'+9 M. Opgard
  18. 90' M. Mattingsdal W. Bjeglerud
  19. 90' T. Olsen E. Kolve
  20. 90' P. Brekke 4-3
  21. FT4-3

Đội hình

Alta HLV: M. Duilo
  1. 29A. Honka-Hallila
  2. 12N. Skum
  3. 22Z. Bello
  4. 30T. Norbye ▼ 16'
  5. 16N. Antonsen ▼ 75'
  6. 32J. Andersen
  7. 8G. Olsen ▼ 46'
  8. 14F. Jacobsen
  9. 10T. Hestad ▼ 68'
  10. 18P. Brekke
  11. 23C. Reginiussen

Dự bị 9

  1. 34S. Arnason
  2. 3Y. Smirnov
  3. 5J. Lamark ▲ 16'
  4. 17A. Degerstrom
  5. 20T. Suhr-Stamnes ▲ 68'
  6. 25K. Holsbo
  7. 33M. Opgard ▲ 46'
  8. 45P. Eriksson ▲ 75'
  9. 27G. Akesson
Levanger HLV: J. Aas
  1. 1J. Sveinhaug
  2. 2D. Pollen
  3. 5H. Lorentsen
  4. 22S. Hagbo
  5. 32S. Sundnes
  6. 3W. Bjeglerud ▼ 90'
  7. 8A. Teigen
  8. 6E. Kolve ▼ 90'
  9. 11M. Fagernes ▼ 66'
  10. 17M. Hoiseth
  11. 21H. S. Stakset ▼ 7'

Dự bị 5

  1. 7E. Hajdari ▲ 7'
  2. 10J. Aas ▲ 66'
  3. 14V. Steen
  4. 15M. Mattingsdal ▲ 90'
  5. 16T. Olsen ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Strommen
26 69 - 24 +45 62
2
Grorud
26 58 - 36 +22 54
3
Kjelsås
26 57 - 41 +16 48
4
Tromsdalen Uil
26 54 - 37 +17 48
5
Ull/Kisa
26 59 - 51 +8 44
6
Eidsvold
26 50 - 51 -1 44
7
Hønefoss
26 57 - 48 +9 42
8
Stjørdals-Blink
26 45 - 45 0 35
9
Rana
26 34 - 42 -8 33
10
Levanger
26 37 - 44 -7 31
11
Follo
26 33 - 50 -17 26
12
Strindheim
26 36 - 65 -29 22
13
Alta
26 49 - 68 -19 19
14
Asker
26 32 - 68 -36 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
72Ghi được60
79Thủng lưới64
2.32Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu