Levanger
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Alta

Levanger vs Alta

Tỷ số chung cuộc: Levanger 5-0 Alta tại 2. Division - Group 2, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Levanger thắng 3, hòa 1, Alta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 2 · Group 2 · Vòng 15
Sân vận động
Tobb Arena Levanger, Levanger
Trọng tài
M. Hansen
Phong độ
WWWWW Levanger
WWWDW Alta
  1. 15' J. Aas 1-0
  2. 28' S. Bojadzic11m 2-0
  3. 31' S. Bojadzic
  4. 42' S. Sundnes 3-0
  5. 45' H. Gikling Bruseth
  6. 45' D. Balto
  7. HT3-0
  8. 46' H. Norbye H. Nome
  9. 54' S. Sundnes
  10. 56' A. Gundersen S. Bojadzic
  11. 68' M. Høstland H. Gikling Bruseth
  12. 76' P. Asp 4-0
  13. 80' T. Emaus R. Overvik
  14. 82' B. Brevik K. Ulstad
  15. 82' E. Hajdari S. Hagbø
  16. 82' T. Olsen P. Asp
  17. 82' P. Brekke D. Balto
  18. 84' N. Antonsen
  19. 84' M. Høstland 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

Levanger HLV: P. Rønning
  1. 1S. Heggland
  2. 6S. Hagbø ▼ 82'
  3. 5H. Lorentsen
  4. 32S. Sundnes
  5. 14M. Olsen
  6. 10J. Aas
  7. 24M. Håkansson
  8. 15K. Ulstad ▼ 82'
  9. 27H. Gikling Bruseth ▼ 68'
  10. 11S. Bojadzic ▼ 56'
  11. 25P. Asp ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 9A. Gundersen ▲ 56'
  2. 23M. Høstland ▲ 68'
  3. 3B. Brevik ▲ 82'
  4. 7E. Hajdari ▲ 82'
  5. 16T. Olsen ▲ 82'
  6. 12E. Henriksen
  7. 21P. Åsland
  8. 22A. Vik
Alta HLV: M. Duilo
  1. 21M. Trige
  2. 4M. Hansen
  3. 19R. Overvik ▼ 80'
  4. 16N. Antonsen
  5. 30T. Norbye
  6. 15M. Andersen
  7. 9H. Nome ▼ 46'
  8. 23C. Reginiussen
  9. 7D. Balto ▼ 82'
  10. 10M. Abelsen
  11. 14F. Jacobsen

Dự bị 4

  1. 20H. Norbye ▲ 46'
  2. 11T. Emaus ▲ 80'
  3. 18P. Brekke ▲ 82'
  4. 1M. Eltermanis

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
hodd
26 54 - 15 +39 60
2
Ull/Kisa
26 73 - 36 +37 56
3
Levanger
26 62 - 38 +24 43
4
Kjelsås
26 45 - 20 +25 42
5
Gjøvik-Lyn
26 43 - 59 -16 40
6
Træff
26 49 - 44 +5 36
7
Alta
26 38 - 45 -7 36
8
Tromsdalen Uil
26 28 - 35 -7 35
9
Brattvåg
26 47 - 52 -5 33
10
Bærum
26 36 - 46 -10 31
11
Vålerenga II
26 43 - 67 -24 29
12
Eidsvold
26 35 - 54 -19 28
13
Asker
26 32 - 47 -15 24
14
Frigg
26 38 - 65 -27 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
72Ghi được40
46Thủng lưới47
2.4Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu