Arendal vs Pors Grenland
Tỷ số chung cuộc: Arendal 2-1 Pors Grenland tại 2. Division - Group 1, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Arendal thắng 2, hòa 0, Pors Grenland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Norac stadion, Arendal
- Phong độ
- WWWWL Arendal
- LDWLL Pors Grenland
- 16' T. Garstad
- 19' M. Victorio 1-0
- 39' E. Helgesen
- HT1-0
- 46' ▲ G. Gitau ▼ E. Helgesen
- 51' J. Nundal 2-0
- 70' ▲ T. Dvergsdal ▼ H. Osnes
- 70' ▲ J. Nesland ▼ S. Mladenovic
- 70' ▲ C. Dankwah ▼ R. Pllana
- 76' M. Victorio
- 80' ▲ A. Osterud ▼ H. Suggelia
- 80' ▲ M. Mauset ▼ O. Henriksrud
- 80' ▲ N. Riise ▼ F. S. Kimerud
- 88' ▲ M. Abdalhalim ▼ J. Nundal
- 90' ▲ J. Lindvig ▼ A. Bakeng-Rogne
- 90' 2-1 C. Dankwah
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Smedplass
- 4H. Osnes ▼ 70'
- 8M. Trengereid
- 14K. Rodeblad Lowe
- 16E. Helgesen ▼ 46'
- 7A. Skjold
- 11M. Victorio
- 17H. Suggelia ▼ 80'
- 18S. Nygaard
- 10M. Kvinge
- 27J. Nundal ▼ 88'
Dự bị 7
- 13S. Ostbo
- 2G. Gitau ▲ 46'
- 9T. Dvergsdal ▲ 70'
- 20A. Osterud ▲ 80'
- 22M. Abdalhalim ▲ 88'
- 28M. Altenborg
- 29M. Hurvenes
- 1P. Hagen
- 5T. Garstad
- 14F. S. Kimerud ▼ 80'
- 16B. Evensen
- 25E. Gayi
- 8A. Bakeng-Rogne ▼ 90'
- 9O. Johnsen
- 30R. Pllana ▼ 70'
- 7T. Meen
- 10S. Mladenovic ▼ 70'
- 26O. Henriksrud ▼ 80'
Dự bị 11
- 24S. E. Vassend
- 6J. Dahlby
- 15M. Mauset ▲ 80'
- 17E. Gisa
- 20N. Riise ▲ 80'
- 21J. Nesland ▲ 70'
- 23A. Giske
- 27J. Lindvig ▲ 90'
- 77C. Dankwah ▲ 70'
- 11E. B. Holst
- 31M. Bruu
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 2 | 18 | 37 - 20 | +17 | 36 | |
| 3 | 18 | 38 - 17 | +21 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 24 | +6 | 32 | |
| 5 | 18 | 25 - 14 | +11 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 18 | 34 - 29 | +5 | 29 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 29 | |
| 9 | 17 | 25 - 26 | -1 | 23 | |
| 10 | 18 | 20 - 25 | -5 | 20 | |
| 11 | 18 | 29 - 39 | -10 | 19 | |
| 12 | 18 | 19 - 37 | -18 | 14 | |
| 13 | 18 | 16 - 49 | -33 | 7 | |
| 14 | 18 | 18 - 44 | -26 | 4 |
So sánh
8Trận đấu7
16Ghi được7
15Thủng lưới11
2Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai5