Pors Grenland
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arendal

Pors Grenland vs Arendal

Tỷ số chung cuộc: Pors Grenland 1-0 Arendal tại 2. Division - Group 1, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pors Grenland thắng 1, hòa 0, Arendal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 13
Sân vận động
Pors Stadion, Porsgrunn
Phong độ
LDWLL Pors Grenland
WWWWL Arendal
  1. 18' B. Evensen
  2. HT0-0
  3. 46' E. Gisa B. Evensen
  4. 59' A. Bjornhaug Remy 1-0
  5. 64' R. Lovseth J. Myrbakk
  6. 66' R. Pllana
  7. 68' O. Henriksrud S. Mladenovic
  8. 76' J. Johansen A. Osterud
  9. 76' D. Ibishi E. Helgesen
  10. 84' O. Johnsen A. Giske
  11. 84' V. Namlos R. Pllana
  12. 84' Kachi C. Glenna
  13. 90' P. Rosvik
  14. FT1-0

Đội hình

Pors Grenland HLV: M. Nilsen
  1. 1P. Hagen
  2. 3S. Ostby
  3. 6J. Dahlby
  4. 16B. Evensen▼ 46'
  5. 55A. Bjornhaug Remy
  6. 4K. Svarteberg
  7. 15R. Pllana▼ 84'
  8. 23A. Giske▼ 84'
  9. 10S. Mladenovic▼ 68'
  10. 21C. Glenna▼ 84'
  11. 29P. Rosvik

Dự bị 7

  1. 24S. E. Vassend
  2. 7T. Meen
  3. 9O. Johnsen▲ 84'
  4. 17E. Gisa▲ 46'
  5. 18V. Namlos▲ 84'
  6. 20Kachi▲ 84'
  7. 26O. Henriksrud▲ 68'
Arendal HLV: V. Hansen
  1. 1A. Smedplass
  2. 4A. Opsahl
  3. 5B. Sundo
  4. 14M. Trengereid
  5. 16E. Helgesen▼ 76'
  6. 17H. Suggelia
  7. 18S. Nygaard
  8. 20A. Osterud▼ 76'
  9. 8M. Ramsland
  10. 9J. Myrbakk▼ 64'
  11. 11M. Victorio

Dự bị 6

  1. 13D. Strindholm
  2. 7J. Johansen▲ 76'
  3. 19D. Ibishi▲ 76'
  4. 21R. Lovseth▲ 64'
  5. 42M. Hurvenes
  6. 44E. Zemichael

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandnes ULF
26 72 - 30 +42 54
2
Brattvåg
26 64 - 46 +18 48
3
Sotra
26 48 - 26 +22 45
4
jerv
26 47 - 42 +5 44
5
Arendal
26 59 - 36 +23 41
6
Eik-Tønsberg
26 36 - 36 0 35
7
Lysekloster
26 39 - 35 +4 34
8
Pors Grenland
26 40 - 48 -8 31
9
Sandviken
26 38 - 49 -11 31
10
Træff
26 34 - 41 -7 30
11
Notodden
26 34 - 50 -16 28
12
SK Brann II
26 37 - 62 -25 28
13
Vard
26 37 - 46 -9 26
14
Flekkerøy
26 29 - 67 -38 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
51Ghi được75
58Thủng lưới61
1.5Bàn thắng mỗi trận2.08
7Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu