Pors Grenland vs Eik-Tønsberg
Tỷ số chung cuộc: Pors Grenland 0-2 Eik-Tønsberg tại 2. Division - Group 1, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pors Grenland thắng 2, hòa 3, Eik-Tønsberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Pors Stadion, Porsgrunn
- Phong độ
- LDWLL Pors Grenland
- LLLLL Eik-Tønsberg
- HT0-0
- 57' ▲ J. Sannes ▼ H. Danielsen
- 64' 0-1 E. Muhle
- 65' ▲ Y. Chaib ▼ B. Andersen
- 65' ▲ M. D. Volden ▼ S. Pettersen
- 67' C. Glenna
- 71' 0-2 J. Sannes
- 74' ▲ S. Mladenovic ▼ C. Glenna
- 74' ▲ F. S. Kimerud ▼ R. Pllana
- 74' ▲ A. Giske ▼ B. Evensen
- 85' ▲ E. Jaf ▼ O. Johnsen
- 85' ▲ O. Henriksrud ▼ A. Bakeng-Rogne
- 85' ▲ T. Nygaard ▼ M. Wenneberg
- 85' ▲ M. Torp ▼ D. dos Santos Jonker
- 89' K. Svarteberg
- FT0-2
Đội hình
- 1P. Hagen
- 3S. Ostby
- 5T. Garstad
- 6J. Dahlby
- 16B. Evensen ▼ 74'
- 4K. Svarteberg
- 8A. Bakeng-Rogne ▼ 85'
- 15R. Pllana ▼ 74'
- 9O. Johnsen ▼ 85'
- 21C. Glenna ▼ 74'
- 29P. Rosvik
Dự bị 9
- 24S. E. Vassend
- 7T. Meen
- 10S. Mladenovic ▲ 74'
- 11E. Jaf ▲ 85'
- 14F. S. Kimerud ▲ 74'
- 18V. Namlos
- 19S. Skifjeld
- 23A. Giske ▲ 74'
- 26O. Henriksrud ▲ 85'
- 1C. Bugge
- 3V. S. Roberg
- 4N. Nilsen
- 6H. Danielsen ▼ 57'
- 23A. Larsen
- 10D. dos Santos Jonker ▼ 85'
- 11W. Kurtovic
- 16B. Andersen ▼ 65'
- 18S. Pettersen ▼ 65'
- 7E. Muhle
- 25M. Wenneberg ▼ 85'
Dự bị 8
- 17J. M. Kamecki
- 5E. Klausen
- 8T. Nygaard ▲ 85'
- 9Y. Chaib ▲ 65'
- 13W. Schmidt Godo
- 14M. Torp ▲ 85'
- 21M. D. Volden ▲ 65'
- 19J. Sannes ▲ 57'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 72 - 30 | +42 | 54 | |
| 2 | 26 | 64 - 46 | +18 | 48 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 47 - 42 | +5 | 44 | |
| 5 | 26 | 59 - 36 | +23 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 36 | 0 | 35 | |
| 7 | 26 | 39 - 35 | +4 | 34 | |
| 8 | 26 | 40 - 48 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 38 - 49 | -11 | 31 | |
| 10 | 26 | 34 - 41 | -7 | 30 | |
| 11 | 26 | 34 - 50 | -16 | 28 | |
| 12 | 26 | 37 - 62 | -25 | 28 | |
| 13 | 26 | 37 - 46 | -9 | 26 | |
| 14 | 26 | 29 - 67 | -38 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
51Ghi được47
58Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai27