Eik-Tønsberg vs Pors Grenland
Tỷ số chung cuộc: Eik-Tønsberg 4-4 Pors Grenland tại 2. Division - Group 1, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eik-Tønsberg thắng 3, hòa 3, Pors Grenland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Tønsberg Gressbane KG, Tønsberg
- Phong độ
- LLLLL Eik-Tønsberg
- LDWLL Pors Grenland
- 30' M. Wenneberg 1-0
- 37' D. dos Santos Jonker 2-0
- HT2-0
- 47' 2-1 A. Giske
- 49' 2-2 Kachi
- 52' M. Wenneberg 3-2
- 64' ▲ L. Takvam ▼ E. Muhle
- 72' E. Gisa
- 73' L. Takvam 4-2
- 74' K. Svarteberg
- 74' ▲ B. Evensen ▼ E. Gisa
- 79' ▲ T. Meen ▼ S. Mladenovic
- 79' ▲ O. Johnsen ▼ S. Thorsen
- 79' ▲ C. Dankwah ▼ O. Henriksrud
- 79' 4-3 Kachi11m
- 82' ▲ V. S. Roberg ▼ M. Wenneberg
- 87' D. dos Santos Jonker
- 87' ▲ A. Larsen ▼ D. dos Santos Jonker
- 88' ▲ T. Salamov ▼ A. Giske
- 90' 4-4 T. Garstad
- FT4-4
Đội hình
- 17J. Knutsson
- 2T. Kongerud
- 4N. Nilsen
- 6H. Danielsen
- 7E. Muhle ▼ 64'
- 11A. Nygaard
- 14M. Torp
- 19J. Sannes
- 20D. dos Santos Jonker ▼ 87'
- 18E. Gojani
- 25M. Wenneberg ▼ 82'
Dự bị 8
- 1D. Ronning
- 3V. S. Roberg ▲ 82'
- 15S. Holseter-Karlsen
- 16J. Solberg
- 21E. Bjornstad
- 22E. Johnsen
- 23A. Larsen ▲ 87'
- 24L. Takvam ▲ 64'
- 1P. Hagen
- 3S. Ostby
- 5T. Garstad
- 6J. Dahlby
- 17E. Gisa ▼ 74'
- 2S. Thorsen ▼ 79'
- 4K. Svarteberg
- 23A. Giske ▼ 88'
- 20Kachi
- 10S. Mladenovic ▼ 79'
- 26O. Henriksrud ▼ 79'
Dự bị 9
- 24S. E. Vassend
- 7T. Meen ▲ 79'
- 9O. Johnsen ▲ 79'
- 11T. Salamov ▲ 88'
- 14K. R. Risnes
- 16B. Evensen ▲ 74'
- 19N. Lakselvnes
- 55A. Bjornhaug Remy
- 77C. Dankwah ▲ 79'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 72 - 30 | +42 | 54 | |
| 2 | 26 | 64 - 46 | +18 | 48 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 47 - 42 | +5 | 44 | |
| 5 | 26 | 59 - 36 | +23 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 36 | 0 | 35 | |
| 7 | 26 | 39 - 35 | +4 | 34 | |
| 8 | 26 | 40 - 48 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 38 - 49 | -11 | 31 | |
| 10 | 26 | 34 - 41 | -7 | 30 | |
| 11 | 26 | 34 - 50 | -16 | 28 | |
| 12 | 26 | 37 - 62 | -25 | 28 | |
| 13 | 26 | 37 - 46 | -9 | 26 | |
| 14 | 26 | 29 - 67 | -38 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
47Ghi được51
50Thủng lưới58
1.42Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai37