Kvik Halden vs Brattvåg
Tỷ số chung cuộc: Kvik Halden 3-2 Brattvåg tại 2. Division - Group 1, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kvik Halden thắng 3, hòa 0, Brattvåg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Halden Stadion, Halden
- Trọng tài
- H. Catalgøl
- Phong độ
- LWLDL Kvik Halden
- WWWDW Brattvåg
- 4' F. Næss 1-0
- 15' Ø. Næsheim 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Juan Manuel Cordero ▼ A. Ugelvik
- 66' Ø. Næsheim 3-0
- 67' ▲ D. Sissoko ▼ T. Flem
- 77' ▲ M. Kaasa ▼ N. Kynningsrud
- 77' ▲ O. Thomassen ▼ D. Hasanagic
- 78' 3-1 A. Okout Obiech
- 79' ▲ K. Hildre ▼ S. Lille-Løvø
- 82' ▲ E. Čomor ▼ J. Lund
- 87' ▲ K. Thorvaldsen ▼ M. Manirakiza
- 87' ▲ L. Fritzen ▼ Ø. Næsheim
- 89' ▲ S. Tattum ▼ G. Rogne
- 90' 3-2 D. Sissoko
- FT3-2
Đội hình
- 1O. Simsek
- 88O. Strømsborg
- 17D. Sæter-Mehmeti
- 16F. Westgård
- 2J. Lund ▼ 82'
- 23M. Engebretsen
- 25D. Hasanagic ▼ 77'
- 19N. Kynningsrud ▼ 77'
- 10F. Næss
- 9Ø. Næsheim ▼ 87'
- 18M. Manirakiza ▼ 87'
Dự bị 7
- 7M. Kaasa ▲ 77'
- 12O. Thomassen ▲ 77'
- 5E. Čomor ▲ 82'
- 28K. Thorvaldsen ▲ 87'
- 15L. Fritzen ▲ 87'
- 20E. Adukonis
- 22P. Bønøgård
- 1T. Brogaard
- 5P. Jul Nielsen
- 3A. Ugelvik ▼ 46'
- 22M. Refsnes
- 6O. Husby
- 21G. Rogne ▼ 89'
- 7H. Singh
- 20S. Lille-Løvø ▼ 79'
- 14T. Flem ▼ 67'
- 16A. Okout Obiech
- 9S. Kamel
Dự bị 5
- 2Juan Manuel Cordero ▲ 46'
- 13D. Sissoko ▲ 67'
- 28K. Hildre ▲ 79'
- 19S. Tattum ▲ 89'
- 12V. Michaelsen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 88 - 26 | +62 | 68 | |
| 2 | 26 | 67 - 18 | +49 | 60 | |
| 3 | 26 | 60 - 37 | +23 | 49 | |
| 4 | 26 | 52 - 34 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 55 - 48 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 49 - 47 | +2 | 41 | |
| 7 | 26 | 46 - 48 | -2 | 41 | |
| 8 | 26 | 45 - 47 | -2 | 39 | |
| 9 | 26 | 41 - 51 | -10 | 30 | |
| 10 | 26 | 44 - 51 | -7 | 29 | |
| 11 | 26 | 43 - 63 | -20 | 26 | |
| 12 | 26 | 29 - 63 | -34 | 18 | |
| 13 | 26 | 29 - 72 | -43 | 14 | |
| 14 | 26 | 22 - 65 | -43 | 11 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
59Ghi được66
56Thủng lưới60
1.84Bàn thắng mỗi trận2.06
6Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai30