Brattvåg
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kvik Halden

Brattvåg vs Kvik Halden

Tỷ số chung cuộc: Brattvåg 3-1 Kvik Halden tại 2. Division - Group 1, 4 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brattvåg thắng 5, hòa 0, Kvik Halden thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 10
Sân vận động
Brattvåg kunstgress, Brattvåg
Trọng tài
H. Holte
Phong độ
WWWDW Brattvåg
LWLDL Kvik Halden
  1. 10' H. Singh 1-0
  2. 25' M. Eriksen
  3. 31' S. Beite11m 2-0
  4. 33' M. Engebretsen
  5. 38' K. Krans F. Næss
  6. HT2-0
  7. 46' O. Thomassen N. Kynningsrud
  8. 64' F. Westgaard
  9. 65' 2-1 A. Makiadi
  10. 69' G. Rogne S. Lille-Løvø
  11. 69' L. Petersen T. Flem
  12. 83' B. Fjelsted S. Beite
  13. 83' E. Adukonis Ø. Næsheim
  14. 88' J. Mogensen A. Okout Obiech
  15. 90'+3 J. Mogensen 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Brattvåg HLV: R. Skovdahl
  1. 1T. Brogaard
  2. 19S. Tattum
  3. 3A. Ugelvik
  4. 2Juan Manuel Cordero
  5. 22M. Refsnes
  6. 10E. Dahle
  7. 7H. Singh
  8. 20S. Lille-Løvø ▼ 69'
  9. 14T. Flem ▼ 69'
  10. 16A. Okout Obiech ▼ 88'
  11. 27S. Beite ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 21G. Rogne ▲ 69'
  2. 8L. Petersen ▲ 69'
  3. 23B. Fjelsted ▲ 83'
  4. 11J. Mogensen ▲ 88'
  5. 9S. Kamel
  6. 28K. Hildre
  7. 12V. Michaelsen
Kvik Halden HLV: T. Thodesen
  1. 1O. Simsek
  2. 17D. Sæter-Mehmeti
  3. 16F. Westgård
  4. 33A. Makiadi
  5. 6Å. Midtskogen
  6. 24M. Aamodt Eriksen
  7. 23M. Engebretsen
  8. 25D. Hasanagic
  9. 19N. Kynningsrud ▼ 46'
  10. 10F. Næss ▼ 38'
  11. 9Ø. Næsheim ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 32K. Krans ▲ 38'
  2. 12O. Thomassen ▲ 46'
  3. 20E. Adukonis ▲ 83'
  4. 5E. Čomor
  5. 8M. Moberg
  6. 45T. Johansen

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
26 88 - 26 +62 68
2
hodd
26 67 - 18 +49 60
3
Asker
26 60 - 37 +23 49
4
Tromsdalen Uil
26 52 - 34 +18 45
5
Brattvåg
26 55 - 48 +7 41
6
Alta
26 49 - 47 +2 41
7
Kvik Halden
26 46 - 48 -2 41
8
Eidsvold
26 45 - 47 -2 39
9
Bærum
26 41 - 51 -10 30
10
Moss
26 44 - 51 -7 29
11
Vålerenga II
26 43 - 63 -20 26
12
Floro
26 29 - 63 -34 18
13
Fløya
26 29 - 72 -43 14
14
Senja
26 22 - 65 -43 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
66Ghi được59
60Thủng lưới56
2.06Bàn thắng mỗi trận1.84
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu