Bærum
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Vålerenga II

Bærum vs Vålerenga II

Tỷ số chung cuộc: Bærum 2-2 Vålerenga II tại 2. Division - Group 1, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bærum thắng 3, hòa 1, Vålerenga II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 25
Sân vận động
Sandvika Stadion, Sandvika
Trọng tài
Abdulhadi Al Fahad
Phong độ
WWWDW Bærum
WLWLW Vålerenga II
  1. 19' O. Haugli
  2. 21' M. Nordengen M. Kuci
  3. 44' A. Morfelt
  4. HT0-0
  5. 46' M. Myrmo C. Arvesen
  6. 46' S. Ilolo Y. Amer
  7. 50' 0-1 A. Stensrud
  8. 59' O. Opsahl O. Toure
  9. 59' B. Sighovd B. Kisaruko
  10. 65' H. Hauger T. Kvalbein Løberg
  11. 65' N. Grimstad M. Thorberg
  12. 67' 0-2 A. Mörfelt
  13. 80' L. Haldorsen S. Strand
  14. 89' H. Hauger 1-2
  15. 90' L. Slemdal 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Bærum HLV: B. Heggset
  1. 1S. Midtgarden
  2. 5L. Slemdal
  3. 16T. Kvalbein Løberg ▼ 65'
  4. 24K. Haugen
  5. 3S. Strand ▼ 80'
  6. 20M. Thorberg ▼ 65'
  7. 8E. Frøysa
  8. 14C. Arvesen ▼ 46'
  9. 18O. Haugli
  10. 25Y. Amer ▼ 46'
  11. 10K. Sørensen

Dự bị 8

  1. 11M. Myrmo ▲ 46'
  2. 22S. Ilolo ▲ 46'
  3. 6H. Hauger ▲ 65'
  4. 15N. Grimstad ▲ 65'
  5. 23L. Haldorsen ▲ 80'
  6. 2J. Sjøl
  7. 21J. Rønning
  8. 12S. Øigarden
Vålerenga II HLV: Ø. Sanden
  1. 1S. Strand-Kolbjørnsen
  2. 18F. Holmé
  3. 4M. Kuci ▼ 21'
  4. 42O. Toure ▼ 59'
  5. 46A. Hammer Kjelsen
  6. 23B. Kisaruko ▼ 59'
  7. 10A. Mörfelt
  8. 11Y. Sa'Ad
  9. 20M. Riisnæs
  10. 45A. Stensrud
  11. 31M. Bjurström

Dự bị 7

  1. 32M. Nordengen ▲ 21'
  2. 29O. Opsahl ▲ 59'
  3. 43B. Sighovd ▲ 59'
  4. 22S. Ekroll
  5. 36A. Hansen
  6. 7S. Hosainy
  7. 38M. Vang

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
26 88 - 26 +62 68
2
hodd
26 67 - 18 +49 60
3
Asker
26 60 - 37 +23 49
4
Tromsdalen Uil
26 52 - 34 +18 45
5
Brattvåg
26 55 - 48 +7 41
6
Alta
26 49 - 47 +2 41
7
Kvik Halden
26 46 - 48 -2 41
8
Eidsvold
26 45 - 47 -2 39
9
Bærum
26 41 - 51 -10 30
10
Moss
26 44 - 51 -7 29
11
Vålerenga II
26 43 - 63 -20 26
12
Floro
26 29 - 63 -34 18
13
Fløya
26 29 - 72 -43 14
14
Senja
26 22 - 65 -43 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu28
45Ghi được46
62Thủng lưới67
1.41Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới1
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu