Vålerenga II
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Bærum

Vålerenga II vs Bærum

Tỷ số chung cuộc: Vålerenga II 2-3 Bærum tại 2. Division - Group 1, 21 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vålerenga II thắng 1, hòa 1, Bærum thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 1
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Trọng tài
M. Bye
Phong độ
WLWLW Vålerenga II
WWWDW Bærum
  1. 1' J. Eng 1-0
  2. 9' F. Holmé 2-0
  3. 12' J. Eng
  4. 18' Y. Sa'Ad J. Eng
  5. 20' L. Slemdal
  6. 26' C. Arvesen T. Agelin
  7. 33' F. Holme
  8. 37' 2-1 E. Frøysa
  9. HT2-1
  10. 46' A. Stensrud S. Jatta
  11. 59' H. Hauger B. Yapi Zalo
  12. 72' H. Hauger
  13. 75' 2-2 J. Kvernstuen
  14. 83' 2-3 M. Fofana
  15. 84' A. Engesvik S. Lekhal
  16. 90'+2 J. Kvernstuen
  17. 90'+3 F. Lokaj
  18. 90'+4 M. Thorberg K. Sørensen
  19. FT2-3

Đội hình

Vålerenga II HLV: Ø. Sanden
  1. 1K. Haug
  2. 29O. Opsahl
  3. 3B. Skaret
  4. 18F. Holmé
  5. 42O. Toure
  6. 4F. Myhre
  7. 6S. Opsahl
  8. 20M. Riisnæs
  9. 19S. Jatta ▼ 46'
  10. 10J. Eng ▼ 18'
  11. 13S. Lekhal ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 11Y. Sa'Ad ▲ 18'
  2. 45A. Stensrud ▲ 46'
  3. 25A. Engesvik ▲ 84'
  4. 46A. Hammer Kjelsen
  5. 2E. Mulaj
  6. 7F. Lokaj
  7. 35M. Kuci
  8. 38M. Smelhus Sjøeng
  9. 21A. Elhammichi
Bærum HLV: J. Sørensen
  1. 19T. Agelin ▼ 26'
  2. 1S. Midtgarden
  3. 5L. Slemdal
  4. 18B. Yapi Zalo ▼ 59'
  5. 2J. Sjøl
  6. 3S. Strand
  7. 15N. Grimstad
  8. 8E. Frøysa
  9. 10K. Sørensen ▼ 90'
  10. 9M. Fofana
  11. 7J. Kvernstuen

Dự bị 8

  1. 14C. Arvesen ▲ 26'
  2. 6H. Hauger ▲ 59'
  3. 20M. Thorberg ▲ 90'
  4. 4M. Andersen
  5. 12E. Elvestad
  6. 23L. Haldorsen
  7. 16T. Kvalbein Løberg
  8. 21A. Sørensen

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
26 88 - 26 +62 68
2
hodd
26 67 - 18 +49 60
3
Asker
26 60 - 37 +23 49
4
Tromsdalen Uil
26 52 - 34 +18 45
5
Brattvåg
26 55 - 48 +7 41
6
Alta
26 49 - 47 +2 41
7
Kvik Halden
26 46 - 48 -2 41
8
Eidsvold
26 45 - 47 -2 39
9
Bærum
26 41 - 51 -10 30
10
Moss
26 44 - 51 -7 29
11
Vålerenga II
26 43 - 63 -20 26
12
Floro
26 29 - 63 -34 18
13
Fløya
26 29 - 72 -43 14
14
Senja
26 22 - 65 -43 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu32
46Ghi được45
67Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.41
1Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu