Asker
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kvik Halden

Asker vs Kvik Halden

Tỷ số chung cuộc: Asker 3-1 Kvik Halden tại 2. Division - Group 1, 5 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Asker thắng 3, hòa 0, Kvik Halden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 17
Sân vận động
Føyka Kunstgress, Asker
Trọng tài
M. Hafezi
Phong độ
WWWWL Asker
WLDLL Kvik Halden
  1. 8' F. Kastrati 1-0
  2. 12' O. Thomassen
  3. 28' A. Jones
  4. 29' O. Okeke
  5. HT1-0
  6. 46' L. Fuhre F. Kastrati
  7. 49' 1-1 O. Thomassen
  8. 52' F. Kastrati 2-1
  9. 60' E. Adukonis M. Kaasa
  10. 60' D. Hasanagic A. Makiadi
  11. 78' O. Okeke 3-1
  12. 79' F. Fredhall O. Okeke
  13. 81' E. Čomor J. Lund
  14. 81' M. Manirakiza Ø. Næsheim
  15. 81' K. Krans N. Kynningsrud
  16. 85' B. Celina D. Sereba
  17. 85' P. Svensson F. Kastrati
  18. FT3-1

Đội hình

Asker HLV: V. Skogheim
  1. 24V. Pedersen
  2. 5A. Jones
  3. 2R. Isegran
  4. 3P. Vogt
  5. 17M. Gulliksen
  6. 23H. Hauso
  7. 19O. Okeke ▼ 79'
  8. 10F. Kastrati ▼ 85'
  9. 25D. Sereba ▼ 85'
  10. 11J. Skaug
  11. 14F. Kastrati ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 8L. Fuhre ▲ 46'
  2. 26F. Fredhall ▲ 79'
  3. 18B. Celina ▲ 85'
  4. 21P. Svensson ▲ 85'
  5. 9T. Aarstad
  6. 33J. Disen
  7. 38M. Løve Groth
  8. 1G. Thomas
Kvik Halden HLV: T. Thodesen
  1. 1O. Simsek
  2. 17D. Sæter-Mehmeti
  3. 13J. Bouchleh
  4. 2J. Lund ▼ 81'
  5. 33A. Makiadi ▼ 60'
  6. 24M. Aamodt Eriksen
  7. 23M. Engebretsen
  8. 19N. Kynningsrud ▼ 81'
  9. 12O. Thomassen
  10. 9Ø. Næsheim ▼ 81'
  11. 7M. Kaasa ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 20E. Adukonis ▲ 60'
  2. 25D. Hasanagic ▲ 60'
  3. 5E. Čomor ▲ 81'
  4. 18M. Manirakiza ▲ 81'
  5. 32K. Krans ▲ 81'
  6. 15K. Thorvaldsen
  7. 22P. Bønøgård

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
26 88 - 26 +62 68
2
hodd
26 67 - 18 +49 60
3
Asker
26 60 - 37 +23 49
4
Tromsdalen Uil
26 52 - 34 +18 45
5
Brattvåg
26 55 - 48 +7 41
6
Alta
26 49 - 47 +2 41
7
Kvik Halden
26 46 - 48 -2 41
8
Eidsvold
26 45 - 47 -2 39
9
Bærum
26 41 - 51 -10 30
10
Moss
26 44 - 51 -7 29
11
Vålerenga II
26 43 - 63 -20 26
12
Floro
26 29 - 63 -34 18
13
Fløya
26 29 - 72 -43 14
14
Senja
26 22 - 65 -43 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
67Ghi được59
46Thủng lưới56
2.16Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu