Kvik Halden
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Asker

Kvik Halden vs Asker

Tỷ số chung cuộc: Kvik Halden 1-2 Asker tại 2. Division - Group 1, 30 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kvik Halden thắng 2, hòa 0, Asker thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 3
Sân vận động
Halden Stadion, Halden
Trọng tài
S. Sritharan
Phong độ
WLDLL Kvik Halden
WWWLW Asker
  1. 10' 0-1 D. Sereba11m
  2. 26' O. Thomassen
  3. 38' M. Engebretsen
  4. 44' P. Nomell
  5. HT0-1
  6. 46' M. Aamodt Eriksen P. Nomell
  7. 56' L. Fuhre F. Kastrati
  8. 61' K. Krans D. Hasanagic
  9. 64' 0-2 D. Sereba
  10. 75' Å. Midtskogen E. Čomor
  11. 75' E. Adukonis Ø. Næsheim
  12. 77' F. Westgård 1-2
  13. 84' C. Bencsik
  14. 86' M. Mounji O. Thomassen
  15. 90'+5 M. Mounji
  16. FT1-2

Đội hình

Kvik Halden HLV: T. Thodesen
  1. 12O. Thomassen ▼ 86'
  2. 1O. Simsek
  3. 17D. Sæter-Mehmeti
  4. 16F. Westgård
  5. 33A. Makiadi
  6. 5E. Čomor ▼ 75'
  7. 23M. Engebretsen
  8. 25D. Hasanagic ▼ 61'
  9. 10F. Næss
  10. 9Ø. Næsheim ▼ 75'
  11. 11P. Nomell ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 24M. Aamodt Eriksen ▲ 46'
  2. 32K. Krans ▲ 61'
  3. 6Å. Midtskogen ▲ 75'
  4. 20E. Adukonis ▲ 75'
  5. 15M. Mounji ▲ 86'
  6. 8M. Moberg
  7. 45T. Johansen
Asker HLV: V. Skogheim
  1. 24V. Pedersen
  2. 5A. Jones
  3. 21P. Svensson
  4. 3P. Vogt
  5. 17M. Gulliksen
  6. 15C. Bencsik
  7. 23H. Hauso
  8. 19O. Okeke
  9. 25D. Sereba
  10. 11J. Skaug
  11. 14F. Kastrati ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 8L. Fuhre ▲ 56'
  2. 1T. Lia
  3. 6K. Madsen
  4. 26F. Fredhall
  5. 29E. Singstad
  6. 38M. Løve Groth
  7. 9T. Aarstad
  8. 16M. Spiten-Nysæter

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
26 88 - 26 +62 68
2
hodd
26 67 - 18 +49 60
3
Asker
26 60 - 37 +23 49
4
Tromsdalen Uil
26 52 - 34 +18 45
5
Brattvåg
26 55 - 48 +7 41
6
Alta
26 49 - 47 +2 41
7
Kvik Halden
26 46 - 48 -2 41
8
Eidsvold
26 45 - 47 -2 39
9
Bærum
26 41 - 51 -10 30
10
Moss
26 44 - 51 -7 29
11
Vålerenga II
26 43 - 63 -20 26
12
Floro
26 29 - 63 -34 18
13
Fløya
26 29 - 72 -43 14
14
Senja
26 22 - 65 -43 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
59Ghi được67
56Thủng lưới46
1.84Bàn thắng mỗi trận2.16
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu