Kongsvinger
4 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Lyn

Kongsvinger vs Lyn

Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 4-4 Lyn tại 1. Division, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kongsvinger thắng 3, hòa 3, Lyn thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Gjemselund Stadion, Kongsvinger
Phong độ
WWWDW Kongsvinger
LWWWD Lyn
  1. 5' 0-1 A. Olsen · H. Nilsen
  2. 7' V. Lysell · R. Christiansen 1-1
  3. 18' M. Sande 2-1
  4. 29' 2-2 A. Olsen · D. Fredriksen
  5. 35' D. Job
  6. HT2-2
  7. 51' 2-3 M. Johansen · S. Haugen
  8. 53' L. Langrekken V. Lysell
  9. 57' F. Christensen11m 3-3
  10. 60' D. Lysgard
  11. 61' E. Race
  12. 67' E. Nielsen M. Gjerstrom
  13. 67' M. Flores R. Christiansen
  14. 70' S. Haugen
  15. 71' J. Skaug J. Nois
  16. 78' 3-4 A. Hellum · H. Nilsen
  17. 83' W. Kurtovic O. Kallevag
  18. 85' P. Udnaes D. Lysgard
  19. 85' A. Chaminta M. Sande
  20. 88' A. Hellum
  21. 90'+4 I. Barnett M. Johansen
  22. 90' A. Dybevik 4-4
  23. FT4-4

Đội hình

Kongsvinger HLV: Johan Vennberg
  1. 93A. Gorodovoy
  2. 17M. Gjerstrom▼ 67'
  3. 3S. Norheim
  4. 5D. Lysgard▼ 85'
  5. 2V. Fors
  6. 27M. Sande▼ 85'
  7. 23F. Christensen
  8. 8A. Dybevik
  9. 28R. Christiansen▼ 67'
  10. 15V. Lysell▼ 53'
  11. 11D. Job

Dự bị 9

  1. 1W. Da Rocha
  2. 19E. Nielsen▲ 67'
  3. 25S. Elmi
  4. 29P. Fjellman
  5. 16P. Udnaes▲ 85'
  6. 21A. Chaminta▲ 85'
  7. 22L. Langrekken▲ 53'
  8. 9G. Johnson
  9. 18M. Flores▲ 67'
Lyn HLV: Magnus Aadland
  1. 1A. Pedersen
  2. 55S. Haugen
  3. 3E. Race
  4. 4W. Sell
  5. 18H. Nilsen
  6. 19O. Kallevag▼ 83'
  7. 24D. Fredriksen
  8. 9A. Olsen
  9. 17J. Nois▼ 71'
  10. 10M. Johansen▼ 90'
  11. 11A. Hellum

Dự bị 8

  1. 25M. Andersen
  2. 27I. Barnett▲ 90'
  3. 21J. Skaug▲ 71'
  4. 14E. Isufi
  5. 22W. Kurtovic▲ 83'
  6. 26A. Memedov
  7. 7I. Monglo
  8. 30F. Sock

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
36Ghi được25
16Thủng lưới17
3.6Bàn thắng mỗi trận2.78
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu