Kongsvinger
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyn

Kongsvinger vs Lyn

Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 2-1 Lyn tại 1. Division, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kongsvinger thắng 3, hòa 3, Lyn thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 8
Sân vận động
Gjemselund Stadion, Kongsvinger
Phong độ
WWWDW Kongsvinger
WWWDD Lyn
  1. 3' H. Nilsen
  2. 21' L. Langrekken
  3. HT0-0
  4. 46' E. Nielsen L. Langrekken
  5. 59' E. Taylor J. Grundt
  6. 59' J. Holtan M. Vinjor
  7. 60' M. Ingebrigtsen E. Isufi
  8. 70' A. Hellum M. Niang
  9. 77' N. Williams · A. Dybevik 1-0
  10. 80' R. Christiansen L. Haren
  11. 83' E. Nielsen · E. Taylor 2-0
  12. 89' A. Sandstad N. Williams
  13. 90'+2 M. Sylla T. Myhre
  14. 90' 2-1 A. Hellum · S. Haugen
  15. FT2-1

Đội hình

Kongsvinger HLV: Johan Peter Wennberg
  1. 93A. Gorodovoy
  2. 22L. Langrekken▼ 46'
  3. 3P. Saathof
  4. 5F. Holme
  5. 2J. Nilsson
  6. 8J. Grundt▼ 59'
  7. 17M. Gjerstrom
  8. 27A. Dybevik
  9. 9L. Haren▼ 80'
  10. 23M. Vinjor▼ 59'
  11. 11N. Williams▼ 89'

Dự bị 9

  1. 71S. Ekerhaugen
  2. 7E. Taylor▲ 59'
  3. 12M. Mbow
  4. 18J. Holtan▲ 59'
  5. 19E. Nielsen▲ 46'
  6. 21D. Lysgard
  7. 24A. Overby
  8. 28R. Christiansen▲ 80'
  9. 20A. Sandstad▲ 89'
Lyn HLV: Magnus Aadland
  1. 1A. Pedersen
  2. 55S. Haugen
  3. 6A. Midtskogen
  4. 4W. Sell
  5. 18H. Nilsen
  6. 16A. Berntsen
  7. 14E. Isufi▼ 60'
  8. 19T. Myhre▼ 90'
  9. 7S. Burakovsky
  10. 28M. Niang▼ 70'
  11. 9A. Olsen

Dự bị 9

  1. 12J. Wold
  2. 2J. Stalesen
  3. 11A. Hellum▲ 70'
  4. 17D. Arzani
  5. 23S. Laghzaoui
  6. 25M. Ingebrigtsen▲ 60'
  7. 29M. Sylla▲ 90'
  8. 77B. Hylen
  9. 10M. Johansen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
111Ghi được67
61Thủng lưới52
2.52Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu