Asane
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kongsvinger

Asane vs Kongsvinger

Tỷ số chung cuộc: Asane 1-2 Kongsvinger tại 1. Division, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Asane thắng 2, hòa 2, Kongsvinger thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 17
Sân vận động
Asane Arena, Bergen
Phong độ
WWLDD Asane
WWWDW Kongsvinger
  1. 8' T. L. Furebotn H. Geelmuyden
  2. 28' J. Eikrem
  3. HT0-0
  4. 46' E. Gronner
  5. 59' D. Wolfe 1-0
  6. 63' P. Udnaes S. Elmi
  7. 63' M. Gjerstrom D. Lysgard
  8. 65' L. Rossi E. Gronner
  9. 71' M. Flores A. Chaminta
  10. 72' S. Haga S. Brudvik
  11. 72' K. Haga M. Haga
  12. 75' 1-1 M. Flores · A. Dybevik
  13. 86' 1-2 M. Flores · R. Christiansen
  14. 89' V. Lysell R. Christiansen
  15. 90'+2 E. Iversen
  16. FT1-2

Đội hình

Asane HLV: Thomas Lyngbo
  1. 24M. Klausen
  2. 22D. Wolfe
  3. 4H. Diaby
  4. 6S. Brudvik▼ 72'
  5. 15F. Oprea
  6. 14M. Haga▼ 72'
  7. 7H. Geelmuyden▼ 8'
  8. 5E. Iversen
  9. 8J. Eikrem
  10. 10K. Barmen
  11. 9E. Gronner▼ 65'

Dự bị 8

  1. 12I. Reset-Kalland
  2. 95J. Kvammen
  3. 11L. Rossi▲ 65'
  4. 17T. L. Furebotn▲ 8'
  5. 18B. Baldursson
  6. 27L. Aaker-Saldanha
  7. 45S. Haga▲ 72'
  8. 77K. Haga▲ 72'
Kongsvinger HLV: Johan Vennberg
  1. 93A. Gorodovoy
  2. 5D. Lysgard▼ 63'
  3. 3S. Norheim
  4. 12M. Mbow
  5. 25S. Elmi▼ 63'
  6. 27M. Sande
  7. 23F. Christensen
  8. 8A. Dybevik
  9. 28R. Christiansen▼ 89'
  10. 22L. Langrekken
  11. 21A. Chaminta▼ 71'

Dự bị 6

  1. 1W. Da Rocha
  2. 15V. Lysell▲ 89'
  3. 16P. Udnaes▲ 63'
  4. 17M. Gjerstrom▲ 63'
  5. 18M. Flores▲ 71'
  6. 29P. Fjellman

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
15Ghi được36
21Thủng lưới16
1.67Bàn thắng mỗi trận3.6
0Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu