Kongsvinger vs Asane
Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 1-1 Asane tại 1. Division, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kongsvinger thắng 4, hòa 2, Asane thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Gjemselund Stadion, Kongsvinger
- Phong độ
- WWWDW Kongsvinger
- WWLDD Asane
- 4' K. Barmenphản lưới 1-0
- 35' E. Bakke
- 45'+4 D. Fredriksen
- HT1-0
- 46' ▲ M. Vinjor ▼ J. Holtan
- 62' ▲ E. Myklebust ▼ E. Lucky
- 62' ▲ S. Skalevik ▼ S. Haugland
- 62' ▲ S. Nygard ▼ N. Gebrezgi
- 63' O. Kallevag
- 72' M. Mbow
- 73' ▲ E. Iversen ▼ E. Steen
- 73' ▲ E. Sildnes ▼ D. Fredriksen
- 74' 1-1 S. Skalevik · K. Haga
- 75' ▲ L. Langrekken ▼ L. Haren
- 84' ▲ H. Holter ▼ J. Grundt
- 84' ▲ R. Christiansen ▼ N. Williams
- 90'+1 P. Saathof
- FT1-1
Đội hình
- 93A. Gorodovoy
- 12M. Mbow
- 3P. Saathof
- 5F. Holme
- 2J. Nilsson
- 17M. Gjerstrom
- 9L. Haren ▼ 75'
- 8J. Grundt ▼ 84'
- 27A. Dybevik
- 11N. Williams ▼ 84'
- 18J. Holtan ▼ 46'
Dự bị 9
- 1A. Stromberg
- 6H. Holter ▲ 84'
- 7E. Taylor
- 16M. Trengereid
- 19E. Nielsen
- 21D. Lysgard
- 22L. Langrekken ▲ 75'
- 23M. Vinjor ▲ 46'
- 28R. Christiansen ▲ 84'
- 24S. Selin
- 4E. Lereng
- 3E. Steen ▼ 73'
- 28P. A. Wik
- 14K. Haga
- 16D. Fredriksen ▼ 73'
- 10K. Barmen
- 18O. Kallevag
- 21E. Lucky ▼ 62'
- 23S. Haugland ▼ 62'
- 17N. Gebrezgi ▼ 62'
Dự bị 9
- 12O. Madsen
- 5E. Iversen ▲ 73'
- 6O. Nilsen
- 8E. Sildnes ▲ 73'
- 9E. Myklebust ▲ 62'
- 11S. Skalevik ▲ 62'
- 15S. Strand
- 20S. Nygard ▲ 62'
- 22D. Wolfe
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 18 | +69 | 80 | |
| 2 | 30 | 58 - 35 | +23 | 55 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 38 | +13 | 52 | |
| 6 | 30 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 7 | 30 | 48 - 37 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 49 - 48 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 50 | -13 | 33 | |
| 10 | 30 | 34 - 52 | -18 | 33 | |
| 11 | 30 | 45 - 53 | -8 | 31 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 41 - 65 | -24 | 28 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 25 | |
| 16 | 30 | 35 - 66 | -31 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
111Ghi được60
61Thủng lưới68
2.52Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai31