Bryne
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Stromsgodset

Bryne vs Stromsgodset

Tỷ số chung cuộc: Bryne 0-2 Stromsgodset tại 1. Division, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bryne thắng 1, hòa 1, Stromsgodset thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 16
Sân vận động
Bryne Stadion, Bryne
Phong độ
WWWLL Bryne
WWWWD Stromsgodset
  1. 38' V. Dedes
  2. HT0-0
  3. 59' 0-1 V. Dedes · G. Wikheim
  4. 64' A. Svindland L. Sodal
  5. 64' S. T. Jonassen D. Moreira
  6. 69' L. Vilsvik B. Sormo
  7. 77' 0-2 S. Pingel · F. P. Vilaseca Ardraa
  8. 78' O. Enersen A. Heredia-Randen
  9. 78' M. Mehnert G. Wikheim
  10. 83' J. Ostrem K. Haland
  11. 83' M. Lye A. Scriven
  12. 85' E. Melkersen F. P. Vilaseca Ardraa
  13. 85' I. Gosik S. Pingel
  14. FT0-2

Đội hình

Bryne Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Orjan Heiberg
  1. 1M. Ree
  2. 16D. Gaye
  3. 15K. Hay
  4. 5J. Haahr
  5. 10K. Haland▼ 83'
  6. 8L. Sodal▼ 64'
  7. 77P. Pichkah
  8. 19N. Strunck
  9. 11A. Scriven▼ 83'
  10. 14A. Molund
  11. 18D. Moreira▼ 64'

Dự bị 9

  1. 12J. de Boer
  2. 3P. A. Wik
  3. 4F. J. Engedal
  4. 6A. Svindland▲ 64'
  5. 9S. T. Jonassen▲ 64'
  6. 17L. Qvigstad
  7. 28J. Ostrem▲ 83'
  8. 29M. Lye▲ 83'
  9. 42H. Tveit
Stromsgodset Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Magne Hoseth
  1. 1M. Lamhauge
  2. 25J. Taaje
  3. 71G. Valsvik
  4. 3V. Dedes
  5. 22K. Antonsen
  6. 16F. P. Vilaseca Ardraa▼ 85'
  7. 10H. Stengel
  8. 80G. Wikheim▼ 78'
  9. 11S. Pingel▼ 85'
  10. 5B. Sormo▼ 69'
  11. 15A. Heredia-Randen▼ 78'

Dự bị 8

  1. 12S. Lampinen-Skaug
  2. 9E. Melkersen▲ 85'
  3. 14O. Enersen▲ 78'
  4. 19A. Skistad
  5. 26L. Vilsvik▲ 69'
  6. 27I. Gosik▲ 85'
  7. 47S. Andresen
  8. 77M. Mehnert▲ 78'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
14Ghi được14
13Thủng lưới9
1.4Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu