Mjondalen vs Egersund
Tỷ số chung cuộc: Mjondalen 1-2 Egersund tại 1. Division, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mjondalen thắng 0, hòa 0, Egersund thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 30
- Phong độ
- WWLLL Mjondalen
- LWLDD Egersund
- 34' 0-1 I. Jonsson · H. Tadesse
- 44' 0-2 O. Kapskarmo · B. Maeland
- HT0-2
- 46' ▲ K. Arierhi ▼ K. Bata
- 59' ▲ L. Reutersward ▼ F. Holst-Larsen
- 59' ▲ E. Willumsen ▼ E. Sawaneh
- 60' M. Waehler · F. Kvam 1-2
- 61' ▲ M. Haheim-Elveseter ▼ S. Adegbenro
- 61' ▲ F. Nyenetue ▼ M. Sauer
- 66' F. Godwin
- 71' ▲ O. Midtgard ▼ F. Godwin
- 72' H. Tadesse
- 74' ▲ P. Pichkah ▼ H. Tadesse
- 74' ▲ K. Eggen ▼ S. Vatne
- 85' ▲ K. Kekeli ▼ V. Ekstrom
- 89' ▲ S. Davis ▼ H. Kleppa
- FT1-2
Đội hình
- 87L. Oy
- 21V. Ekstrom ▼ 85'
- 2I. Vik
- 6J. Skau
- 30F. Holst-Larsen ▼ 59'
- 16F. Godwin ▼ 71'
- 17K. Bata ▼ 46'
- 28E. Sawaneh ▼ 59'
- 11J. Bruusgaard
- 15F. Kvam
- 19M. Waehler
Dự bị 9
- 40J. Pettersson
- 7L. Reutersward ▲ 59'
- 8E. Willumsen ▲ 59'
- 14O. Midtgard ▲ 71'
- 20K. Arierhi ▲ 46'
- 25T. Ogboji
- 27K. Kekeli ▲ 85'
- 34L. Ween
- 18N. Arsbog
- 1A. Hermansen
- 2H. Kleppa ▼ 89'
- 5N. Jenssen
- 31I. Jonsson
- 3B. Maeland
- 22H. Tadesse ▼ 74'
- 8C. Sleveland
- 45M. Sauer ▼ 61'
- 27S. Vatne ▼ 74'
- 19S. Adegbenro ▼ 61'
- 9O. Kapskarmo
Dự bị 9
- 12A. A. Lonning S.
- 7N. Tornvig
- 13P. Pichkah ▲ 74'
- 14A. Rogulj
- 18P. Hovland
- 21K. Eggen ▲ 74'
- 29M. Haheim-Elveseter ▲ 61'
- 77F. Nyenetue ▲ 61'
- 91S. Davis ▲ 89'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 18 | +69 | 80 | |
| 2 | 30 | 58 - 35 | +23 | 55 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 38 | +13 | 52 | |
| 6 | 30 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 7 | 30 | 48 - 37 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 49 - 48 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 50 | -13 | 33 | |
| 10 | 30 | 34 - 52 | -18 | 33 | |
| 11 | 30 | 45 - 53 | -8 | 31 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 41 - 65 | -24 | 28 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 25 | |
| 16 | 30 | 35 - 66 | -31 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
62Ghi được78
91Thủng lưới62
1.51Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai48