Egersund
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mjondalen

Egersund vs Mjondalen

Tỷ số chung cuộc: Egersund 3-1 Mjondalen tại 1. Division, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Egersund thắng 4, hòa 0, Mjondalen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 28
Phong độ
LWLDD Egersund
WWLLL Mjondalen
  1. 29' 0-1 J. Solberg
  2. 45' J. Lahne
  3. 45'+1 J. Skau
  4. HT0-1
  5. 46' F. Ghebreyohannes J. Stålesen
  6. 55' M. Welinder J. Solberg
  7. 55' E. Brenden J. Skau
  8. 66' A. Bergersen J. Lahne
  9. 69' A. Bergersen 1-1
  10. 71' I. Halgunset S. Strangstad
  11. 73' M. Pedersen M. Ovenstad
  12. 78' S. Eriksen
  13. 81' J. Holtan 2-1
  14. 82' A. Conteh M. Bringaker
  15. 82' K. Tokstad N. Semmen
  16. 90'+3 S. Øverbyphản lưới 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Egersund HLV: K. Thu
  1. 27S. Lønning
  2. 12R. Williams
  3. 2Å. Midtskogen
  4. 14J. Stålesen▼ 46'
  5. 8C. Sleveland
  6. 16S. Strangstad▼ 71'
  7. 26J. Salmon
  8. 4H. Falchener
  9. 7J. Lahne▼ 66'
  10. 77J. Voilås
  11. 99J. Holtan

Dự bị 9

  1. 19F. Ghebreyohannes▲ 46'
  2. 11A. Bergersen▲ 66'
  3. 17I. Halgunset▲ 71'
  4. 1M. Viken
  5. 6T. Salte
  6. 9J. Galta
  7. 15H. Elvevold
  8. 23M. Høiseth
  9. 91S. Davis
Mjondalen HLV: K. Nicol
  1. 1T. Kinn
  2. 6J. Solberg▼ 55'
  3. 5S. Øverby
  4. 2S. Eriksen
  5. 7M. Ovenstad▼ 73'
  6. 45M. Olsen
  7. 8O. Sveen
  8. 23J. Skau▼ 55'
  9. 25A. Heredia-Randen
  10. 9M. Bringaker▼ 82'
  11. 14N. Semmen▼ 82'

Dự bị 9

  1. 3M. Welinder▲ 55'
  2. 19E. Brenden▲ 55'
  3. 24M. Pedersen▲ 73'
  4. 20A. Conteh▲ 82'
  5. 27K. Tokstad▲ 82'
  6. 13A. Fagereng
  7. 15L. Reuterswärd
  8. 22F. Holst-Larsen
  9. 26A. Lukić

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valerenga
30 82 - 31 +51 69
2
Bryne
30 50 - 29 +21 58
3
Moss
30 54 - 41 +13 53
4
Egersund
30 57 - 56 +1 47
5
Lyn
30 56 - 40 +16 46
6
Kongsvinger
30 47 - 50 -3 44
7
Stabaek
30 57 - 59 -2 42
8
Raufoss
30 34 - 35 -1 41
9
Aalesund
30 45 - 49 -4 40
10
Ranheim
30 48 - 46 +2 39
11
Asane
30 46 - 52 -6 37
12
Start
30 45 - 57 -12 35
13
Sogndal
30 34 - 40 -6 34
14
Mjondalen
30 38 - 50 -12 31
15
Levanger
30 47 - 51 -4 29
16
Sandnes ULF
30 26 - 80 -54 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
78Ghi được52
72Thủng lưới63
1.95Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu