ODD Ballklubb
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kongsvinger

ODD Ballklubb vs Kongsvinger

Tỷ số chung cuộc: ODD Ballklubb 1-2 Kongsvinger tại 1. Division, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ODD Ballklubb thắng 1, hòa 0, Kongsvinger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Skagerak Arena, Skien
Phong độ
LWLWD ODD Ballklubb
WWWDW Kongsvinger
  1. 9' S. Hagen N. Walstad
  2. 40' 0-1 J. Nilsson · J. Grundt
  3. HT0-1
  4. 46' A. Abdulateef H. Hardarson
  5. 60' S. Aas R. Zekhnini
  6. 60' J. Salmon T. Svendsen
  7. 62' J. Holtan M. Flores
  8. 62' M. Gjerstrom J. Grundt
  9. 64' J. Salmon
  10. 70' A. Dybevik
  11. 72' H. Holter F. Christensen
  12. 72' F. Christensen
  13. 73' O. Hagen 1-1
  14. 76' 1-2 J. Holtan · J. Nilsson
  15. 86' J. Gunnerod J. Baccay
  16. FT1-2

Đội hình

ODD Ballklubb HLV: Knut Rønningene
  1. 1A. Hansen
  2. 13S. Skjeldal
  3. 3J. Baccay ▼ 86'
  4. 7F. Jorgensen
  5. 5H. Bonnesen
  6. 4N. Walstad ▼ 9'
  7. 27M. Adamu
  8. 6T. Svendsen ▼ 60'
  9. 11O. Hagen
  10. 20H. Hardarson ▼ 46'
  11. 29R. Zekhnini ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 12S. Hansen
  2. 2J. Sjol
  3. 14J. Gunnerod ▲ 86'
  4. 18S. Aas ▲ 60'
  5. 19A. Abdulateef ▲ 46'
  6. 21S. Hagen ▲ 9'
  7. 23N. Kojo
  8. 25G. Ambrose
  9. 36J. Salmon ▲ 60'
Kongsvinger HLV: Johan Peter Wennberg
  1. 93A. Gorodovoy
  2. 2J. Nilsson
  3. 29S. Norheim
  4. 14F. Christensen ▼ 72'
  5. 5F. Holme
  6. 19E. Nielsen
  7. 8J. Grundt ▼ 62'
  8. 27A. Dybevik
  9. 23M. Vinjor
  10. 9L. Haren
  11. 13M. Flores ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 71S. Ekerhaugen
  2. 3P. Fjellman
  3. 6H. Holter ▲ 72'
  4. 12M. Mbow
  5. 17M. Gjerstrom ▲ 62'
  6. 18J. Holtan ▲ 62'
  7. 21D. Lysgard
  8. 28R. Christiansen

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
56Ghi được111
65Thủng lưới61
1.44Bàn thắng mỗi trận2.52
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu