Kongsvinger
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
ODD Ballklubb

Kongsvinger vs ODD Ballklubb

Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 1-3 ODD Ballklubb tại 1. Division, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kongsvinger thắng 2, hòa 0, ODD Ballklubb thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 6
Sân vận động
Gjemselund Stadion, Kongsvinger
Phong độ
WWWDW Kongsvinger
LWLWD ODD Ballklubb
  1. 15' 0-1 T. Borven · O. Hagen
  2. 33' 0-2 J. Baccay · T. Borven
  3. HT0-2
  4. 55' E. Nielsen
  5. 62' E. Taylor J. Grundt
  6. 62' M. Gjerstrom J. Nilsson
  7. 63' E. Taylor
  8. 65' S. Aas B. Njie
  9. 73' J. Holtan M. Vinjor
  10. 78' E. Hussain T. Svendsen
  11. 80' L. Haren11m 1-2
  12. 81' M. Mbow P. Saathof
  13. 81' L. Langrekken H. Holter
  14. 82' H. Hardarson T. Borven
  15. 82' S. Hagen O. Hagen
  16. 83' 1-3 H. Hardarson · S. Hagen
  17. FT1-3

Đội hình

Kongsvinger HLV: Johan Peter Wennberg
  1. 93A. Gorodovoy
  2. 2J. Nilsson ▼ 62'
  3. 5F. Holme
  4. 19E. Nielsen
  5. 3P. Saathof ▼ 81'
  6. 8J. Grundt ▼ 62'
  7. 6H. Holter ▼ 81'
  8. 27A. Dybevik
  9. 9L. Haren
  10. 23M. Vinjor ▼ 73'
  11. 11N. Williams

Dự bị 9

  1. 71S. Ekerhaugen
  2. 7E. Taylor ▲ 62'
  3. 12M. Mbow ▲ 81'
  4. 17M. Gjerstrom ▲ 62'
  5. 18J. Holtan ▲ 73'
  6. 20A. Sandstad
  7. 22L. Langrekken ▲ 81'
  8. 24A. Overby
  9. 28R. Christiansen
ODD Ballklubb HLV: Knut Rønningene
  1. 1A. Hansen
  2. 2J. Sjol
  3. 3J. Baccay
  4. 15S. Solholm
  5. 4N. Walstad
  6. 6T. Svendsen ▼ 78'
  7. 17S. Owusu
  8. 7F. Jorgensen
  9. 11O. Hagen ▼ 82'
  10. 22T. Borven ▼ 82'
  11. 10B. Njie ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 12S. Hansen
  2. 8E. Hussain ▲ 78'
  3. 13S. Skjeldal
  4. 14J. Gunnerod
  5. 16C. Glenna
  6. 18S. Aas ▲ 65'
  7. 20H. Hardarson ▲ 82'
  8. 21S. Hagen ▲ 82'
  9. 23N. Kojo

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
111Ghi được56
61Thủng lưới65
2.52Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu