ODD Ballklubb
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Raufoss

ODD Ballklubb vs Raufoss

Tỷ số chung cuộc: ODD Ballklubb 1-2 Raufoss tại 1. Division, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ODD Ballklubb thắng 1, hòa 1, Raufoss thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 17
Sân vận động
Skagerak Arena, Skien
Phong độ
LWDLW ODD Ballklubb
LLLWW Raufoss
  1. 21' 0-1 J. Gonstad · R. Nelson
  2. 41' A. Abdulateef
  3. 42' 0-2 J. Gonstad · R. Bonde
  4. HT0-2
  5. 46' J. Sjol A. Abdulateef
  6. 46' O. Hagen S. Skjeldal
  7. 46' S. Aas N. Kojo
  8. 50' R. Nelson
  9. 51' T. Borven · R. Zekhnini 1-2
  10. 61' E. Hustad J. Gonstad
  11. 61' Y. Agyeman M. Aanesland
  12. 70' H. Hardarson T. Borven
  13. 74' J. Lynum R. Bonde
  14. 74' J. S. Selnaes S. Nordbo
  15. 79' S. Hagen J. Baccay
  16. 85' N. Fremstad K. Hay
  17. 89' E. Hustad
  18. 90' Y. Agyeman
  19. FT1-2

Đội hình

ODD Ballklubb HLV: Knut Rønningene
  1. 1A. Hansen
  2. 13S. Skjeldal ▼ 46'
  3. 3J. Baccay ▼ 79'
  4. 7F. Jorgensen
  5. 5H. Bonnesen
  6. 4N. Walstad
  7. 23N. Kojo ▼ 46'
  8. 6T. Svendsen
  9. 22T. Borven ▼ 70'
  10. 19A. Abdulateef ▼ 46'
  11. 29R. Zekhnini

Dự bị 9

  1. 12S. Hansen
  2. 2J. Sjol ▲ 46'
  3. 11O. Hagen ▲ 46'
  4. 14J. Gunnerod
  5. 18S. Aas ▲ 46'
  6. 20H. Hardarson ▲ 70'
  7. 21S. Hagen ▲ 79'
  8. 25G. Ambrose
  9. 27M. Adamu
Raufoss HLV: Thomas William Dent
  1. 1A. Klemensson
  2. 22V. Fors
  3. 3R. Bonde ▼ 74'
  4. 4A. Hansen
  5. 15K. Hay ▼ 85'
  6. 16O. Sveen
  7. 27W. Osnes-Ringen
  8. 17S. Nordbo ▼ 74'
  9. 7J. Gonstad ▼ 61'
  10. 8R. Nelson
  11. 24M. Aanesland ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 28P. Jensen
  2. 9E. Hustad ▲ 61'
  3. 11N. Fremstad ▲ 85'
  4. 14J. Lynum ▲ 74'
  5. 21Y. Agyeman ▲ 61'
  6. 23J. S. Selnaes ▲ 74'
  7. 29E. Sorum

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
56Ghi được60
65Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu