Raufoss
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ODD Ballklubb

Raufoss vs ODD Ballklubb

Tỷ số chung cuộc: Raufoss 1-1 ODD Ballklubb tại 1. Division, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 2, hòa 1, ODD Ballklubb thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 10
Sân vận động
NAMMO Stadion, Raufoss
Phong độ
LLLWW Raufoss
LWDLW ODD Ballklubb
  1. 30' E. Aarflot
  2. 33' B. Njie
  3. HT0-0
  4. 55' G. Ambrose S. Owusu
  5. 61' J. Ampofo Y. Agyeman
  6. 61' M. Aanesland E. Aarflot
  7. 66' R. Zekhnini B. Njie
  8. 71' K. Badjie T. Engebakken
  9. 71' 0-1 T. Borven
  10. 84' N. Fremstad J. S. Selnaes
  11. 84' J. Lynum V. Fors
  12. 84' J. Baccay O. Hagen
  13. 87' K. Badjie · M. Aanesland 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Raufoss HLV: Thomas William Dent
  1. 1A. Klemensson
  2. 22V. Fors ▼ 84'
  3. 18K. Somesi
  4. 4A. Hansen
  5. 6J. Orsahl
  6. 2T. Engebakken ▼ 71'
  7. 16O. Sveen
  8. 23J. S. Selnaes ▼ 84'
  9. 19E. Aarflot ▼ 61'
  10. 8R. Nelson
  11. 21Y. Agyeman ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 28P. Jensen
  2. 10K. Badjie ▲ 71'
  3. 11N. Fremstad ▲ 84'
  4. 13A. Nihorimbere
  5. 14J. Lynum ▲ 84'
  6. 20J. Ampofo ▲ 61'
  7. 24M. Aanesland ▲ 61'
  8. 29E. Sorum
ODD Ballklubb HLV: Knut Rønningene
  1. 1A. Hansen
  2. 14J. Gunnerod
  3. 13S. Skjeldal
  4. 8E. Hussain
  5. 17S. Owusu ▼ 55'
  6. 21S. Hagen
  7. 7F. Jorgensen
  8. 23N. Kojo
  9. 22T. Borven
  10. 11O. Hagen ▼ 84'
  11. 10B. Njie ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 12S. Hansen
  2. 3J. Baccay ▲ 84'
  3. 16C. Glenna
  4. 18S. Aas
  5. 20H. Hardarson
  6. 25G. Ambrose ▲ 55'
  7. 29R. Zekhnini ▲ 66'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
60Ghi được56
68Thủng lưới65
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu