Bryne
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sandnes ULF

Bryne vs Sandnes ULF

Tỷ số chung cuộc: Bryne 0-2 Sandnes ULF tại 1. Division, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bryne thắng 4, hòa 1, Sandnes ULF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 30
Sân vận động
Bryne Stadion, Bryne
Trọng tài
M. Støfringshaug
Phong độ
WWLLW Bryne
LWWDL Sandnes ULF
  1. HT0-0
  2. 46' P. Aamodt V. Aasen
  3. 50' R. Baldvinsson
  4. 50' 0-1 M. Ramsland
  5. 60' 0-2 M. Ramsland
  6. 63' C. Landu-Landu M. Moldskred
  7. 65' O. Rotihaug R. Baldvinsson
  8. 68' H. Kleppa
  9. 78' J. Ekeland
  10. 79' A. Kryger
  11. 83' T. Høiland M. Ramsland
  12. 83' S. Ringberg J. Ekeland
  13. 84' A. Gunnes R. Undheim
  14. 84' S. Torgersen Jonassen S. Grønli
  15. 90'+3 M. Diaw
  16. 90'+1 M. Aanesland L. Sødal
  17. 90'+1 A. Ravndal H. Kleppa
  18. FT0-2

Đội hình

Bryne HLV: K. Knappen
  1. 99I. Spiridonov
  2. 5R. Baldvinsson ▼ 65'
  3. 26A. Kryger
  4. 20S. Norheim
  5. 6H. Romslo
  6. 11B. Langeland
  7. 7V. Aasen ▼ 46'
  8. 16A. Dybevik
  9. 10R. Undheim ▼ 84'
  10. 17S. Grønli ▼ 84'
  11. 8M. Diaw

Dự bị 7

  1. 3P. Aamodt ▲ 46'
  2. 2O. Rotihaug ▲ 65'
  3. 9A. Gunnes ▲ 84'
  4. 32S. Torgersen Jonassen ▲ 84'
  5. 18J. Voilås
  6. 22M. Mattingsdal
  7. 23P. Ullenes
Sandnes ULF HLV: B. Berntsen
  1. 1A. Falch
  2. 3E. Berger
  3. 4K. Hay
  4. 2H. Kleppa ▼ 90'
  5. 14T. Heggem
  6. 22H. Tadesse
  7. 8M. Moldskred ▼ 63'
  8. 5L. Sødal ▼ 90'
  9. 21A. Hiim
  10. 29M. Ramsland ▼ 83'
  11. 9J. Ekeland ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 6C. Landu-Landu ▲ 63'
  2. 10T. Høiland ▲ 83'
  3. 25S. Ringberg ▲ 83'
  4. 7M. Aanesland ▲ 90'
  5. 16A. Ravndal ▲ 90'
  6. 11A. Stølås
  7. 13T. Flolid
  8. 18G. Øregaard
  9. 20J. Brune Aune

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann
30 95 - 16 +79 81
2
Stabaek
30 62 - 28 +34 58
3
Start
30 63 - 38 +25 54
4
KFUM Oslo
30 61 - 48 +13 52
5
Sandnes ULF
30 54 - 52 +2 47
6
Kongsvinger
30 43 - 37 +6 46
7
Sogndal
30 55 - 53 +2 43
8
Ranheim
30 49 - 52 -3 43
9
Mjondalen
30 39 - 47 -8 42
10
Fredrikstad FK
30 46 - 51 -5 35
11
Bryne
30 42 - 52 -10 35
12
Raufoss
30 35 - 54 -19 35
13
Asane
30 42 - 67 -25 32
14
Skeid
30 39 - 54 -15 28
15
Grorud
30 34 - 69 -35 20
16
Stjørdals-Blink
30 30 - 71 -41 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
51Ghi được62
60Thủng lưới61
1.42Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu