Stabaek
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Raufoss

Stabaek vs Raufoss

Tỷ số chung cuộc: Stabaek 2-0 Raufoss tại 1. Division, 12 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stabaek thắng 5, hòa 1, Raufoss thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 24
Sân vận động
Nadderud Stadion, Bærum
Trọng tài
M. Lien
Phong độ
WWWLL Stabaek
LWLLL Raufoss
  1. 17' T. Lange
  2. 25' G. Orban 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' E. Dadjo
  5. 70' F. Azemi 2-0
  6. 72' F. Brattbakk K. Sørensen
  7. 73' K. Hansen T. Lange
  8. 73' V. Wernersson G. Orban
  9. 74' M. Ndiaye M. Fagernes
  10. 85' A. Kaied H. Geelmuyden
  11. 85' P. Vogt S. Ottesen
  12. 90'+1 A. Andresen F. Azemi
  13. FT2-0

Đội hình

Stabaek HLV: L. Bohinen
  1. 12M. Sandberg
  2. 4S. Wangberg
  3. 3N. Næss
  4. 13T. Lange ▼ 73'
  5. 2K. Pedersen
  6. 15S. Ottesen ▼ 85'
  7. 14F. Krogstad
  8. 18P. Metcalfe
  9. 7F. Azemi ▼ 90'
  10. 10H. Geelmuyden ▼ 85'
  11. 16G. Orban ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 11K. Hansen ▲ 73'
  2. 19V. Wernersson ▲ 73'
  3. 9A. Kaied ▲ 85'
  4. 22P. Vogt ▲ 85'
  5. 20A. Andresen ▲ 90'
  6. 1M. Ulla
  7. 5N. Jenssen
  8. 27M. Diabagate
  9. 31O. Veum
Raufoss HLV: C. Johnsen
  1. 1O. Lauvli
  2. 5A. Guðjónsson
  3. 7É. Dadjo
  4. 11N. Fremstad
  5. 6H. Hammer
  6. 22M. Karlsbakk
  7. 20G. Simenstad
  8. 25E. Frøysa
  9. 10T. Haltvik
  10. 30K. Sørensen ▼ 72'
  11. 21M. Fagernes ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 26F. Brattbakk ▲ 72'
  2. 28M. Ndiaye ▲ 74'
  3. 2T. Løberg
  4. 3A. Møllerhagen
  5. 19T. Andersen
  6. 23R. Johnsen
  7. 40A. Farup

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann
30 95 - 16 +79 81
2
Stabaek
30 62 - 28 +34 58
3
Start
30 63 - 38 +25 54
4
KFUM Oslo
30 61 - 48 +13 52
5
Sandnes ULF
30 54 - 52 +2 47
6
Kongsvinger
30 43 - 37 +6 46
7
Sogndal
30 55 - 53 +2 43
8
Ranheim
30 49 - 52 -3 43
9
Mjondalen
30 39 - 47 -8 42
10
Fredrikstad FK
30 46 - 51 -5 35
11
Bryne
30 42 - 52 -10 35
12
Raufoss
30 35 - 54 -19 35
13
Asane
30 42 - 67 -25 32
14
Skeid
30 39 - 54 -15 28
15
Grorud
30 34 - 69 -35 20
16
Stjørdals-Blink
30 30 - 71 -41 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
86Ghi được43
35Thủng lưới59
2.26Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu